Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2015

Tháng 10/2015 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/8 âm lịch và kết thúc ngày 19/9 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/9142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/92816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2015

Xem ngày tốt tháng 10/2015

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2015

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm19/8Canh TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Sáu20/8Tân HợiNgày xấu
3/10Thứ Bảy21/8Nhâm TýNgày bình thường
4/10Chủ Nhật22/8Quý SửuNgày xấu
5/10Thứ Hai23/8Giáp DầnNgày xấu
6/10Thứ Ba24/8Ất MãoNgày xấu
7/10Thứ Tư25/8Bính ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Năm26/8Đinh TỵNgày xấu
9/10Thứ Sáu27/8Mậu NgọNgày bình thường
10/10Thứ Bảy28/8Kỷ MùiNgày bình thường
11/10Chủ Nhật29/8Canh ThânNgày xấu
12/10Thứ Hai30/8Tân DậuNgày tốt
13/10Thứ Ba1/9Nhâm TuấtNgày xấu
14/10Thứ Tư2/9Quý HợiNgày tốt
15/10Thứ Năm3/9Giáp TýNgày bình thường
16/10Thứ Sáu4/9Ất SửuNgày xấu
17/10Thứ Bảy5/9Bính DầnNgày bình thường
18/10Chủ Nhật6/9Đinh MãoNgày xấu
19/10Thứ Hai7/9Mậu ThìnNgày xấu
20/10Thứ Ba8/9Kỷ TỵNgày tốt
21/10Thứ Tư9/9Canh NgọNgày bình thường
22/10Thứ Năm10/9Tân MùiNgày xấu
23/10Thứ Sáu11/9Nhâm ThânNgày bình thường
24/10Thứ Bảy12/9Quý DậuNgày tốt
25/10Chủ Nhật13/9Giáp TuấtNgày xấu
26/10Thứ Hai14/9Ất HợiNgày tốt
27/10Thứ Ba15/9Bính TýNgày bình thường
28/10Thứ Tư16/9Đinh SửuNgày xấu
29/10Thứ Năm17/9Mậu DầnNgày bình thường
30/10Thứ Sáu18/9Kỷ MãoNgày xấu
31/10Thứ Bảy19/9Canh ThìnNgày xấu