Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2015

Tháng 9/2015 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/7 âm lịch và kết thúc ngày 18/8 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
725826927102811291230131/8
142153164175186197208
219221023112412251326142715/8
281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2015

Xem ngày tốt tháng 9/2015

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2015

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Ba19/7Canh ThìnNgày bình thường
2/9Thứ Tư20/7Tân TỵNgày tốt
3/9Thứ Năm21/7Nhâm NgọNgày xấu
4/9Thứ Sáu22/7Quý MùiNgày bình thường
5/9Thứ Bảy23/7Giáp ThânNgày bình thường
6/9Chủ Nhật24/7Ất DậuNgày xấu
7/9Thứ Hai25/7Bính TuấtNgày bình thường
8/9Thứ Ba26/7Đinh HợiNgày xấu
9/9Thứ Tư27/7Mậu TýNgày tốt
10/9Thứ Năm28/7Kỷ SửuNgày tốt
11/9Thứ Sáu29/7Canh DầnNgày bình thường
12/9Thứ Bảy30/7Tân MãoNgày xấu
13/9Chủ Nhật1/8Nhâm ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Hai2/8Quý TỵNgày xấu
15/9Thứ Ba3/8Giáp NgọNgày bình thường
16/9Thứ Tư4/8Ất MùiNgày tốt
17/9Thứ Năm5/8Bính ThânNgày xấu
18/9Thứ Sáu6/8Đinh DậuNgày bình thường
19/9Thứ Bảy7/8Mậu TuấtNgày bình thường
20/9Chủ Nhật8/8Kỷ HợiNgày xấu
21/9Thứ Hai9/8Canh TýNgày bình thường
22/9Thứ Ba10/8Tân SửuNgày xấu
23/9Thứ Tư11/8Nhâm DầnNgày tốt
24/9Thứ Năm12/8Quý MãoNgày xấu
25/9Thứ Sáu13/8Giáp ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Bảy14/8Ất TỵNgày xấu
27/9Chủ Nhật15/8Bính NgọNgày bình thường
28/9Thứ Hai16/8Đinh MùiNgày tốt
29/9Thứ Ba17/8Mậu ThânNgày xấu
30/9Thứ Tư18/8Kỷ DậuNgày bình thường