Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2035

Tháng 9/2035 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/7 âm lịch và kết thúc ngày 29/8 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/8
32435465768798
109111012111312141315141615/8
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2035

Xem ngày tốt tháng 9/2035

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2035

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy29/7Ất SửuNgày tốt
2/9Chủ Nhật1/8Bính DầnNgày xấu
3/9Thứ Hai2/8Đinh MãoNgày tốt
4/9Thứ Ba3/8Mậu ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Tư4/8Kỷ TỵNgày xấu
6/9Thứ Năm5/8Canh NgọNgày bình thường
7/9Thứ Sáu6/8Tân MùiNgày tốt
8/9Thứ Bảy7/8Nhâm ThânNgày xấu
9/9Chủ Nhật8/8Quý DậuNgày bình thường
10/9Thứ Hai9/8Giáp TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Ba10/8Ất HợiNgày xấu
12/9Thứ Tư11/8Bính TýNgày bình thường
13/9Thứ Năm12/8Đinh SửuNgày xấu
14/9Thứ Sáu13/8Mậu DầnNgày tốt
15/9Thứ Bảy14/8Kỷ MãoNgày xấu
16/9Chủ Nhật15/8Canh ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Hai16/8Tân TỵNgày xấu
18/9Thứ Ba17/8Nhâm NgọNgày bình thường
19/9Thứ Tư18/8Quý MùiNgày tốt
20/9Thứ Năm19/8Giáp ThânNgày xấu
21/9Thứ Sáu20/8Ất DậuNgày bình thường
22/9Thứ Bảy21/8Bính TuấtNgày bình thường
23/9Chủ Nhật22/8Đinh HợiNgày xấu
24/9Thứ Hai23/8Mậu TýNgày bình thường
25/9Thứ Ba24/8Kỷ SửuNgày xấu
26/9Thứ Tư25/8Canh DầnNgày tốt
27/9Thứ Năm26/8Tân MãoNgày xấu
28/9Thứ Sáu27/8Nhâm ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Bảy28/8Quý TỵNgày xấu
30/9Chủ Nhật29/8Giáp NgọNgày bình thường