Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2040

Tháng 10/2040 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/8 âm lịch và kết thúc ngày 26/9 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842953061/972
8394105116127138149
151016111712181319142015/92116
2217231824192520262127222823
292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2040

Xem ngày tốt tháng 10/2040

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2040

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai26/8Nhâm TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Ba27/8Quý HợiNgày xấu
3/10Thứ Tư28/8Giáp TýNgày bình thường
4/10Thứ Năm29/8Ất SửuNgày xấu
5/10Thứ Sáu30/8Bính DầnNgày tốt
6/10Thứ Bảy1/9Đinh MãoNgày xấu
7/10Chủ Nhật2/9Mậu ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Hai3/9Kỷ TỵNgày tốt
9/10Thứ Ba4/9Canh NgọNgày bình thường
10/10Thứ Tư5/9Tân MùiNgày xấu
11/10Thứ Năm6/9Nhâm ThânNgày bình thường
12/10Thứ Sáu7/9Quý DậuNgày tốt
13/10Thứ Bảy8/9Giáp TuấtNgày xấu
14/10Chủ Nhật9/9Ất HợiNgày tốt
15/10Thứ Hai10/9Bính TýNgày bình thường
16/10Thứ Ba11/9Đinh SửuNgày xấu
17/10Thứ Tư12/9Mậu DầnNgày bình thường
18/10Thứ Năm13/9Kỷ MãoNgày xấu
19/10Thứ Sáu14/9Canh ThìnNgày xấu
20/10Thứ Bảy15/9Tân TỵNgày tốt
21/10Chủ Nhật16/9Nhâm NgọNgày bình thường
22/10Thứ Hai17/9Quý MùiNgày xấu
23/10Thứ Ba18/9Giáp ThânNgày bình thường
24/10Thứ Tư19/9Ất DậuNgày tốt
25/10Thứ Năm20/9Bính TuấtNgày xấu
26/10Thứ Sáu21/9Đinh HợiNgày tốt
27/10Thứ Bảy22/9Mậu TýNgày bình thường
28/10Chủ Nhật23/9Kỷ SửuNgày xấu
29/10Thứ Hai24/9Canh DầnNgày bình thường
30/10Thứ Ba25/9Tân MãoNgày xấu
31/10Thứ Tư26/9Nhâm ThìnNgày xấu