Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2040

Tháng 9/2040 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/7 âm lịch và kết thúc ngày 25/8 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852961/8728394
10511612713814915101611
1712181319142015/8211622172318
2419252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2040

Xem ngày tốt tháng 9/2040

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2040

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy25/7Nhâm ThìnNgày bình thường
2/9Chủ Nhật26/7Quý TỵNgày tốt
3/9Thứ Hai27/7Giáp NgọNgày xấu
4/9Thứ Ba28/7Ất MùiNgày bình thường
5/9Thứ Tư29/7Bính ThânNgày bình thường
6/9Thứ Năm1/8Đinh DậuNgày bình thường
7/9Thứ Sáu2/8Mậu TuấtNgày bình thường
8/9Thứ Bảy3/8Kỷ HợiNgày xấu
9/9Chủ Nhật4/8Canh TýNgày bình thường
10/9Thứ Hai5/8Tân SửuNgày xấu
11/9Thứ Ba6/8Nhâm DầnNgày tốt
12/9Thứ Tư7/8Quý MãoNgày xấu
13/9Thứ Năm8/8Giáp ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Sáu9/8Ất TỵNgày xấu
15/9Thứ Bảy10/8Bính NgọNgày bình thường
16/9Chủ Nhật11/8Đinh MùiNgày tốt
17/9Thứ Hai12/8Mậu ThânNgày xấu
18/9Thứ Ba13/8Kỷ DậuNgày bình thường
19/9Thứ Tư14/8Canh TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Năm15/8Tân HợiNgày xấu
21/9Thứ Sáu16/8Nhâm TýNgày bình thường
22/9Thứ Bảy17/8Quý SửuNgày xấu
23/9Chủ Nhật18/8Giáp DầnNgày xấu
24/9Thứ Hai19/8Ất MãoNgày xấu
25/9Thứ Ba20/8Bính ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Tư21/8Đinh TỵNgày xấu
27/9Thứ Năm22/8Mậu NgọNgày bình thường
28/9Thứ Sáu23/8Kỷ MùiNgày tốt
29/9Thứ Bảy24/8Canh ThânNgày xấu
30/9Chủ Nhật25/8Tân DậuNgày bình thường