Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2041

Tháng 9/2041 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/8 âm lịch và kết thúc ngày 6/9 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/8101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/9262273284295
306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2041

Xem ngày tốt tháng 9/2041

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2041

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật7/8Đinh DậuNgày tốt
2/9Thứ Hai8/8Mậu TuấtNgày bình thường
3/9Thứ Ba9/8Kỷ HợiNgày xấu
4/9Thứ Tư10/8Canh TýNgày bình thường
5/9Thứ Năm11/8Tân SửuNgày xấu
6/9Thứ Sáu12/8Nhâm DầnNgày xấu
7/9Thứ Bảy13/8Quý MãoNgày xấu
8/9Chủ Nhật14/8Giáp ThìnNgày bình thường
9/9Thứ Hai15/8Ất TỵNgày xấu
10/9Thứ Ba16/8Bính NgọNgày bình thường
11/9Thứ Tư17/8Đinh MùiNgày tốt
12/9Thứ Năm18/8Mậu ThânNgày xấu
13/9Thứ Sáu19/8Kỷ DậuNgày bình thường
14/9Thứ Bảy20/8Canh TuấtNgày bình thường
15/9Chủ Nhật21/8Tân HợiNgày xấu
16/9Thứ Hai22/8Nhâm TýNgày bình thường
17/9Thứ Ba23/8Quý SửuNgày xấu
18/9Thứ Tư24/8Giáp DầnNgày xấu
19/9Thứ Năm25/8Ất MãoNgày xấu
20/9Thứ Sáu26/8Bính ThìnNgày bình thường
21/9Thứ Bảy27/8Đinh TỵNgày xấu
22/9Chủ Nhật28/8Mậu NgọNgày bình thường
23/9Thứ Hai29/8Kỷ MùiNgày tốt
24/9Thứ Ba30/8Canh ThânNgày xấu
25/9Thứ Tư1/9Tân DậuNgày bình thường
26/9Thứ Năm2/9Nhâm TuấtNgày xấu
27/9Thứ Sáu3/9Quý HợiNgày tốt
28/9Thứ Bảy4/9Giáp TýNgày bình thường
29/9Chủ Nhật5/9Ất SửuNgày xấu
30/9Thứ Hai6/9Bính DầnNgày bình thường