Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2061

Tháng 10/2061 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/8 âm lịch và kết thúc ngày 19/9 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
102711281229131/9142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/9281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2061

Xem ngày tốt tháng 10/2061

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2061

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy18/8Nhâm TýNgày bình thường
2/10Chủ Nhật19/8Quý SửuNgày xấu
3/10Thứ Hai20/8Giáp DầnNgày xấu
4/10Thứ Ba21/8Ất MãoNgày xấu
5/10Thứ Tư22/8Bính ThìnNgày bình thường
6/10Thứ Năm23/8Đinh TỵNgày xấu
7/10Thứ Sáu24/8Mậu NgọNgày bình thường
8/10Thứ Bảy25/8Kỷ MùiNgày bình thường
9/10Chủ Nhật26/8Canh ThânNgày xấu
10/10Thứ Hai27/8Tân DậuNgày tốt
11/10Thứ Ba28/8Nhâm TuấtNgày bình thường
12/10Thứ Tư29/8Quý HợiNgày xấu
13/10Thứ Năm1/9Giáp TýNgày bình thường
14/10Thứ Sáu2/9Ất SửuNgày xấu
15/10Thứ Bảy3/9Bính DầnNgày bình thường
16/10Chủ Nhật4/9Đinh MãoNgày xấu
17/10Thứ Hai5/9Mậu ThìnNgày xấu
18/10Thứ Ba6/9Kỷ TỵNgày tốt
19/10Thứ Tư7/9Canh NgọNgày bình thường
20/10Thứ Năm8/9Tân MùiNgày xấu
21/10Thứ Sáu9/9Nhâm ThânNgày bình thường
22/10Thứ Bảy10/9Quý DậuNgày tốt
23/10Chủ Nhật11/9Giáp TuấtNgày xấu
24/10Thứ Hai12/9Ất HợiNgày tốt
25/10Thứ Ba13/9Bính TýNgày bình thường
26/10Thứ Tư14/9Đinh SửuNgày xấu
27/10Thứ Năm15/9Mậu DầnNgày bình thường
28/10Thứ Sáu16/9Kỷ MãoNgày xấu
29/10Thứ Bảy17/9Canh ThìnNgày xấu
30/10Chủ Nhật18/9Tân TỵNgày tốt
31/10Thứ Hai19/9Nhâm NgọNgày bình thường