Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2061

Tháng 11/2061 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/9 âm lịch và kết thúc ngày 19/10 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121/10132
143154165176187198209
211022112312241325142615/102716
281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2061

Xem ngày tốt tháng 11/2061

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2061

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba20/9Quý MùiNgày xấu
2/11Thứ Tư21/9Giáp ThânNgày bình thường
3/11Thứ Năm22/9Ất DậuNgày tốt
4/11Thứ Sáu23/9Bính TuấtNgày xấu
5/11Thứ Bảy24/9Đinh HợiNgày tốt
6/11Chủ Nhật25/9Mậu TýNgày bình thường
7/11Thứ Hai26/9Kỷ SửuNgày xấu
8/11Thứ Ba27/9Canh DầnNgày bình thường
9/11Thứ Tư28/9Tân MãoNgày xấu
10/11Thứ Năm29/9Nhâm ThìnNgày tốt
11/11Thứ Sáu30/9Quý TỵNgày xấu
12/11Thứ Bảy1/10Giáp NgọNgày tốt
13/11Chủ Nhật2/10Ất MùiNgày tốt
14/11Thứ Hai3/10Bính ThânNgày bình thường
15/11Thứ Ba4/10Đinh DậuNgày xấu
16/11Thứ Tư5/10Mậu TuấtNgày bình thường
17/11Thứ Năm6/10Kỷ HợiNgày bình thường
18/11Thứ Sáu7/10Canh TýNgày xấu
19/11Thứ Bảy8/10Tân SửuNgày tốt
20/11Chủ Nhật9/10Nhâm DầnNgày bình thường
21/11Thứ Hai10/10Quý MãoNgày xấu
22/11Thứ Ba11/10Giáp ThìnNgày bình thường
23/11Thứ Tư12/10Ất TỵNgày xấu
24/11Thứ Năm13/10Bính NgọNgày xấu
25/11Thứ Sáu14/10Đinh MùiNgày tốt
26/11Thứ Bảy15/10Mậu ThânNgày bình thường
27/11Chủ Nhật16/10Kỷ DậuNgày xấu
28/11Thứ Hai17/10Canh TuấtNgày bình thường
29/11Thứ Ba18/10Tân HợiNgày bình thường
30/11Thứ Tư19/10Nhâm TýNgày xấu