Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2061

Tháng 9/2061 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/7 âm lịch và kết thúc ngày 17/8 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/8152163174185
196207218229231024112512
261327142815/829163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2061

Xem ngày tốt tháng 9/2061

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2061

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Năm18/7Nhâm NgọNgày xấu
2/9Thứ Sáu19/7Quý MùiNgày bình thường
3/9Thứ Bảy20/7Giáp ThânNgày bình thường
4/9Chủ Nhật21/7Ất DậuNgày xấu
5/9Thứ Hai22/7Bính TuấtNgày bình thường
6/9Thứ Ba23/7Đinh HợiNgày xấu
7/9Thứ Tư24/7Mậu TýNgày tốt
8/9Thứ Năm25/7Kỷ SửuNgày tốt
9/9Thứ Sáu26/7Canh DầnNgày bình thường
10/9Thứ Bảy27/7Tân MãoNgày xấu
11/9Chủ Nhật28/7Nhâm ThìnNgày bình thường
12/9Thứ Hai29/7Quý TỵNgày tốt
13/9Thứ Ba30/7Giáp NgọNgày xấu
14/9Thứ Tư1/8Ất MùiNgày tốt
15/9Thứ Năm2/8Bính ThânNgày xấu
16/9Thứ Sáu3/8Đinh DậuNgày bình thường
17/9Thứ Bảy4/8Mậu TuấtNgày bình thường
18/9Chủ Nhật5/8Kỷ HợiNgày xấu
19/9Thứ Hai6/8Canh TýNgày bình thường
20/9Thứ Ba7/8Tân SửuNgày xấu
21/9Thứ Tư8/8Nhâm DầnNgày tốt
22/9Thứ Năm9/8Quý MãoNgày xấu
23/9Thứ Sáu10/8Giáp ThìnNgày bình thường
24/9Thứ Bảy11/8Ất TỵNgày xấu
25/9Chủ Nhật12/8Bính NgọNgày bình thường
26/9Thứ Hai13/8Đinh MùiNgày tốt
27/9Thứ Ba14/8Mậu ThânNgày xấu
28/9Thứ Tư15/8Kỷ DậuNgày bình thường
29/9Thứ Năm16/8Canh TuấtNgày bình thường
30/9Thứ Sáu17/8Tân HợiNgày xấu