Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2068

Tháng 11/2068 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/10 âm lịch và kết thúc ngày 6/11 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/1010161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/11
262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2068

Xem ngày tốt tháng 11/2068

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2068

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm7/10Canh ThânNgày bình thường
2/11Thứ Sáu8/10Tân DậuNgày xấu
3/11Thứ Bảy9/10Nhâm TuấtNgày bình thường
4/11Chủ Nhật10/10Quý HợiNgày tốt
5/11Thứ Hai11/10Giáp TýNgày xấu
6/11Thứ Ba12/10Ất SửuNgày bình thường
7/11Thứ Tư13/10Bính DầnNgày bình thường
8/11Thứ Năm14/10Đinh MãoNgày xấu
9/11Thứ Sáu15/10Mậu ThìnNgày bình thường
10/11Thứ Bảy16/10Kỷ TỵNgày xấu
11/11Chủ Nhật17/10Canh NgọNgày tốt
12/11Thứ Hai18/10Tân MùiNgày tốt
13/11Thứ Ba19/10Nhâm ThânNgày bình thường
14/11Thứ Tư20/10Quý DậuNgày xấu
15/11Thứ Năm21/10Giáp TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Sáu22/10Ất HợiNgày bình thường
17/11Thứ Bảy23/10Bính TýNgày xấu
18/11Chủ Nhật24/10Đinh SửuNgày tốt
19/11Thứ Hai25/10Mậu DầnNgày bình thường
20/11Thứ Ba26/10Kỷ MãoNgày xấu
21/11Thứ Tư27/10Canh ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Năm28/10Tân TỵNgày xấu
23/11Thứ Sáu29/10Nhâm NgọNgày tốt
24/11Thứ Bảy30/10Quý MùiNgày tốt
25/11Chủ Nhật1/11Giáp ThânNgày tốt
26/11Thứ Hai2/11Ất DậuNgày tốt
27/11Thứ Ba3/11Bính TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Tư4/11Đinh HợiNgày xấu
29/11Thứ Năm5/11Mậu TýNgày bình thường
30/11Thứ Sáu6/11Kỷ SửuNgày tốt