Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2069

Tháng 10/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/8 âm lịch và kết thúc ngày 17/9 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
1430151/9162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2069

Xem ngày tốt tháng 10/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba17/8Giáp NgọNgày bình thường
2/10Thứ Tư18/8Ất MùiNgày tốt
3/10Thứ Năm19/8Bính ThânNgày xấu
4/10Thứ Sáu20/8Đinh DậuNgày bình thường
5/10Thứ Bảy21/8Mậu TuấtNgày bình thường
6/10Chủ Nhật22/8Kỷ HợiNgày xấu
7/10Thứ Hai23/8Canh TýNgày bình thường
8/10Thứ Ba24/8Tân SửuNgày xấu
9/10Thứ Tư25/8Nhâm DầnNgày tốt
10/10Thứ Năm26/8Quý MãoNgày tốt
11/10Thứ Sáu27/8Giáp ThìnNgày xấu
12/10Thứ Bảy28/8Ất TỵNgày xấu
13/10Chủ Nhật29/8Bính NgọNgày bình thường
14/10Thứ Hai30/8Đinh MùiNgày bình thường
15/10Thứ Ba1/9Mậu ThânNgày bình thường
16/10Thứ Tư2/9Kỷ DậuNgày tốt
17/10Thứ Năm3/9Canh TuấtNgày xấu
18/10Thứ Sáu4/9Tân HợiNgày tốt
19/10Thứ Bảy5/9Nhâm TýNgày bình thường
20/10Chủ Nhật6/9Quý SửuNgày xấu
21/10Thứ Hai7/9Giáp DầnNgày xấu
22/10Thứ Ba8/9Ất MãoNgày xấu
23/10Thứ Tư9/9Bính ThìnNgày xấu
24/10Thứ Năm10/9Đinh TỵNgày tốt
25/10Thứ Sáu11/9Mậu NgọNgày bình thường
26/10Thứ Bảy12/9Kỷ MùiNgày xấu
27/10Chủ Nhật13/9Canh ThânNgày bình thường
28/10Thứ Hai14/9Tân DậuNgày tốt
29/10Thứ Ba15/9Nhâm TuấtNgày xấu
30/10Thứ Tư16/9Quý HợiNgày tốt
31/10Thứ Năm17/9Giáp TýNgày bình thường