Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2069

Tháng 11/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/9 âm lịch và kết thúc ngày 17/10 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/10152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/1029163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2069

Xem ngày tốt tháng 11/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu18/9Ất SửuNgày xấu
2/11Thứ Bảy19/9Bính DầnNgày bình thường
3/11Chủ Nhật20/9Đinh MãoNgày xấu
4/11Thứ Hai21/9Mậu ThìnNgày xấu
5/11Thứ Ba22/9Kỷ TỵNgày tốt
6/11Thứ Tư23/9Canh NgọNgày bình thường
7/11Thứ Năm24/9Tân MùiNgày xấu
8/11Thứ Sáu25/9Nhâm ThânNgày bình thường
9/11Thứ Bảy26/9Quý DậuNgày tốt
10/11Chủ Nhật27/9Giáp TuấtNgày xấu
11/11Thứ Hai28/9Ất HợiNgày bình thường
12/11Thứ Ba29/9Bính TýNgày bình thường
13/11Thứ Tư30/9Đinh SửuNgày xấu
14/11Thứ Năm1/10Mậu DầnNgày bình thường
15/11Thứ Sáu2/10Kỷ MãoNgày xấu
16/11Thứ Bảy3/10Canh ThìnNgày bình thường
17/11Chủ Nhật4/10Tân TỵNgày xấu
18/11Thứ Hai5/10Nhâm NgọNgày tốt
19/11Thứ Ba6/10Quý MùiNgày tốt
20/11Thứ Tư7/10Giáp ThânNgày bình thường
21/11Thứ Năm8/10Ất DậuNgày xấu
22/11Thứ Sáu9/10Bính TuấtNgày bình thường
23/11Thứ Bảy10/10Đinh HợiNgày bình thường
24/11Chủ Nhật11/10Mậu TýNgày xấu
25/11Thứ Hai12/10Kỷ SửuNgày tốt
26/11Thứ Ba13/10Canh DầnNgày bình thường
27/11Thứ Tư14/10Tân MãoNgày xấu
28/11Thứ Năm15/10Nhâm ThìnNgày bình thường
29/11Thứ Sáu16/10Quý TỵNgày xấu
30/11Thứ Bảy17/10Giáp NgọNgày tốt