Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2069

Tháng 9/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/7 âm lịch và kết thúc ngày 16/8 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/8
162173184195206217228
239241025112612271328142915/8
3016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2069

Xem ngày tốt tháng 9/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật16/7Giáp TýNgày tốt
2/9Thứ Hai17/7Ất SửuNgày tốt
3/9Thứ Ba18/7Bính DầnNgày xấu
4/9Thứ Tư19/7Đinh MãoNgày xấu
5/9Thứ Năm20/7Mậu ThìnNgày bình thường
6/9Thứ Sáu21/7Kỷ TỵNgày tốt
7/9Thứ Bảy22/7Canh NgọNgày xấu
8/9Chủ Nhật23/7Tân MùiNgày tốt
9/9Thứ Hai24/7Nhâm ThânNgày bình thường
10/9Thứ Ba25/7Quý DậuNgày xấu
11/9Thứ Tư26/7Giáp TuấtNgày bình thường
12/9Thứ Năm27/7Ất HợiNgày xấu
13/9Thứ Sáu28/7Bính TýNgày tốt
14/9Thứ Bảy29/7Đinh SửuNgày tốt
15/9Chủ Nhật1/8Mậu DầnNgày tốt
16/9Thứ Hai2/8Kỷ MãoNgày xấu
17/9Thứ Ba3/8Canh ThìnNgày bình thường
18/9Thứ Tư4/8Tân TỵNgày xấu
19/9Thứ Năm5/8Nhâm NgọNgày bình thường
20/9Thứ Sáu6/8Quý MùiNgày tốt
21/9Thứ Bảy7/8Giáp ThânNgày xấu
22/9Chủ Nhật8/8Ất DậuNgày bình thường
23/9Thứ Hai9/8Bính TuấtNgày bình thường
24/9Thứ Ba10/8Đinh HợiNgày xấu
25/9Thứ Tư11/8Mậu TýNgày bình thường
26/9Thứ Năm12/8Kỷ SửuNgày xấu
27/9Thứ Sáu13/8Canh DầnNgày tốt
28/9Thứ Bảy14/8Tân MãoNgày xấu
29/9Chủ Nhật15/8Nhâm ThìnNgày bình thường
30/9Thứ Hai16/8Quý TỵNgày xấu