Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2076

Tháng 10/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/9 âm lịch và kết thúc ngày 4/10 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/9131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/10292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2076

Xem ngày tốt tháng 10/2076

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2076

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm4/9Tân MùiNgày xấu
2/10Thứ Sáu5/9Nhâm ThânNgày bình thường
3/10Thứ Bảy6/9Quý DậuNgày bình thường
4/10Chủ Nhật7/9Giáp TuấtNgày xấu
5/10Thứ Hai8/9Ất HợiNgày tốt
6/10Thứ Ba9/9Bính TýNgày bình thường
7/10Thứ Tư10/9Đinh SửuNgày xấu
8/10Thứ Năm11/9Mậu DầnNgày bình thường
9/10Thứ Sáu12/9Kỷ MãoNgày xấu
10/10Thứ Bảy13/9Canh ThìnNgày xấu
11/10Chủ Nhật14/9Tân TỵNgày tốt
12/10Thứ Hai15/9Nhâm NgọNgày bình thường
13/10Thứ Ba16/9Quý MùiNgày xấu
14/10Thứ Tư17/9Giáp ThânNgày bình thường
15/10Thứ Năm18/9Ất DậuNgày tốt
16/10Thứ Sáu19/9Bính TuấtNgày xấu
17/10Thứ Bảy20/9Đinh HợiNgày tốt
18/10Chủ Nhật21/9Mậu TýNgày bình thường
19/10Thứ Hai22/9Kỷ SửuNgày xấu
20/10Thứ Ba23/9Canh DầnNgày bình thường
21/10Thứ Tư24/9Tân MãoNgày xấu
22/10Thứ Năm25/9Nhâm ThìnNgày xấu
23/10Thứ Sáu26/9Quý TỵNgày tốt
24/10Thứ Bảy27/9Giáp NgọNgày bình thường
25/10Chủ Nhật28/9Ất MùiNgày xấu
26/10Thứ Hai29/9Bính ThânNgày bình thường
27/10Thứ Ba30/9Đinh DậuNgày tốt
28/10Thứ Tư1/10Mậu TuấtNgày bình thường
29/10Thứ Năm2/10Kỷ HợiNgày tốt
30/10Thứ Sáu3/10Canh TýNgày xấu
31/10Thứ Bảy4/10Tân SửuNgày bình thường