Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2076

Tháng 11/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/10 âm lịch và kết thúc ngày 5/11 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/101216131714181519
1620172118221923202421252226
232724282529261/11272283294
305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2076

Xem ngày tốt tháng 11/2076

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2076

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Chủ Nhật5/10Nhâm DầnNgày bình thường
2/11Thứ Hai6/10Quý MãoNgày xấu
3/11Thứ Ba7/10Giáp ThìnNgày xấu
4/11Thứ Tư8/10Ất TỵNgày xấu
5/11Thứ Năm9/10Bính NgọNgày tốt
6/11Thứ Sáu10/10Đinh MùiNgày bình thường
7/11Thứ Bảy11/10Mậu ThânNgày bình thường
8/11Chủ Nhật12/10Kỷ DậuNgày xấu
9/11Thứ Hai13/10Canh TuấtNgày bình thường
10/11Thứ Ba14/10Tân HợiNgày bình thường
11/11Thứ Tư15/10Nhâm TýNgày xấu
12/11Thứ Năm16/10Quý SửuNgày tốt
13/11Thứ Sáu17/10Giáp DầnNgày bình thường
14/11Thứ Bảy18/10Ất MãoNgày xấu
15/11Chủ Nhật19/10Bính ThìnNgày bình thường
16/11Thứ Hai20/10Đinh TỵNgày xấu
17/11Thứ Ba21/10Mậu NgọNgày tốt
18/11Thứ Tư22/10Kỷ MùiNgày tốt
19/11Thứ Năm23/10Canh ThânNgày bình thường
20/11Thứ Sáu24/10Tân DậuNgày xấu
21/11Thứ Bảy25/10Nhâm TuấtNgày bình thường
22/11Chủ Nhật26/10Quý HợiNgày bình thường
23/11Thứ Hai27/10Giáp TýNgày xấu
24/11Thứ Ba28/10Ất SửuNgày tốt
25/11Thứ Tư29/10Bính DầnNgày bình thường
26/11Thứ Năm1/11Đinh MãoNgày tốt
27/11Thứ Sáu2/11Mậu ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Bảy3/11Kỷ TỵNgày xấu
29/11Chủ Nhật4/11Canh NgọNgày bình thường
30/11Thứ Hai5/11Tân MùiNgày xấu