Lịch âm tháng 9 năm 2076
Tháng 9/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/8 âm lịch và kết thúc ngày 3/9 âm lịch (năm Bính Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 25 | 36 | 47 | 58 | 69 | |
| 710 | 811 | 912 | 1013 | 1114 | 1215/8 | 1316 |
| 1417 | 1518 | 1619 | 1720 | 1821 | 1922 | 2023 |
| 2124 | 2225 | 2326 | 2427 | 2528 | 2629 | 2730 |
| 281/9 | 292 | 303 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/2076
Ngày quốc khánh2/9
Hội chọi trâu Đồ Sơn6/9 (9/8 âm lịch)
Tết trung thu12/9 (15/8 âm lịch)
Hội đền Kiếp Bạc17/9 (20/8 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 9/2076
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2076
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Thứ Ba | 4/8 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 2/9 | Thứ Tư | 5/8 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 3/9 | Thứ Năm | 6/8 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 4/9 | Thứ Sáu | 7/8 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 5/9 | Thứ Bảy | 8/8 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 6/9 | Chủ Nhật | 9/8 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/9 | Thứ Hai | 10/8 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 8/9 | Thứ Ba | 11/8 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 9/9 | Thứ Tư | 12/8 | Kỷ Dậu | Ngày bình thường |
| 10/9 | Thứ Năm | 13/8 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 11/9 | Thứ Sáu | 14/8 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 12/9 | Thứ Bảy | 15/8 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 13/9 | Chủ Nhật | 16/8 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 14/9 | Thứ Hai | 17/8 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 15/9 | Thứ Ba | 18/8 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 16/9 | Thứ Tư | 19/8 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 17/9 | Thứ Năm | 20/8 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 18/9 | Thứ Sáu | 21/8 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 19/9 | Thứ Bảy | 22/8 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 20/9 | Chủ Nhật | 23/8 | Canh Thân | Ngày xấu |
| 21/9 | Thứ Hai | 24/8 | Tân Dậu | Ngày bình thường |
| 22/9 | Thứ Ba | 25/8 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 23/9 | Thứ Tư | 26/8 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 24/9 | Thứ Năm | 27/8 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 25/9 | Thứ Sáu | 28/8 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 26/9 | Thứ Bảy | 29/8 | Bính Dần | Ngày tốt |
| 27/9 | Chủ Nhật | 30/8 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 28/9 | Thứ Hai | 1/9 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 29/9 | Thứ Ba | 2/9 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 30/9 | Thứ Tư | 3/9 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |