Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2091

Tháng 10/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/8 âm lịch và kết thúc ngày 19/9 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/9142
153164175186197208219
221023112412251326142715/92816
291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2091

Xem ngày tốt tháng 10/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai19/8Kỷ SửuNgày xấu
2/10Thứ Ba20/8Canh DầnNgày tốt
3/10Thứ Tư21/8Tân MãoNgày xấu
4/10Thứ Năm22/8Nhâm ThìnNgày bình thường
5/10Thứ Sáu23/8Quý TỵNgày xấu
6/10Thứ Bảy24/8Giáp NgọNgày bình thường
7/10Chủ Nhật25/8Ất MùiNgày tốt
8/10Thứ Hai26/8Bính ThânNgày xấu
9/10Thứ Ba27/8Đinh DậuNgày tốt
10/10Thứ Tư28/8Mậu TuấtNgày bình thường
11/10Thứ Năm29/8Kỷ HợiNgày xấu
12/10Thứ Sáu30/8Canh TýNgày bình thường
13/10Thứ Bảy1/9Tân SửuNgày xấu
14/10Chủ Nhật2/9Nhâm DầnNgày bình thường
15/10Thứ Hai3/9Quý MãoNgày xấu
16/10Thứ Ba4/9Giáp ThìnNgày xấu
17/10Thứ Tư5/9Ất TỵNgày tốt
18/10Thứ Năm6/9Bính NgọNgày bình thường
19/10Thứ Sáu7/9Đinh MùiNgày xấu
20/10Thứ Bảy8/9Mậu ThânNgày bình thường
21/10Chủ Nhật9/9Kỷ DậuNgày tốt
22/10Thứ Hai10/9Canh TuấtNgày xấu
23/10Thứ Ba11/9Tân HợiNgày tốt
24/10Thứ Tư12/9Nhâm TýNgày bình thường
25/10Thứ Năm13/9Quý SửuNgày xấu
26/10Thứ Sáu14/9Giáp DầnNgày xấu
27/10Thứ Bảy15/9Ất MãoNgày xấu
28/10Chủ Nhật16/9Bính ThìnNgày xấu
29/10Thứ Hai17/9Đinh TỵNgày tốt
30/10Thứ Ba18/9Mậu NgọNgày bình thường
31/10Thứ Tư19/9Kỷ MùiNgày xấu