Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2091

Tháng 11/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/9 âm lịch và kết thúc ngày 20/10 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
5246257268279281029111/10
122133144155166177188
199201021112212231324142515/10
26162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2091

Xem ngày tốt tháng 11/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm20/9Canh ThânNgày bình thường
2/11Thứ Sáu21/9Tân DậuNgày tốt
3/11Thứ Bảy22/9Nhâm TuấtNgày xấu
4/11Chủ Nhật23/9Quý HợiNgày tốt
5/11Thứ Hai24/9Giáp TýNgày bình thường
6/11Thứ Ba25/9Ất SửuNgày xấu
7/11Thứ Tư26/9Bính DầnNgày bình thường
8/11Thứ Năm27/9Đinh MãoNgày xấu
9/11Thứ Sáu28/9Mậu ThìnNgày tốt
10/11Thứ Bảy29/9Kỷ TỵNgày xấu
11/11Chủ Nhật1/10Canh NgọNgày tốt
12/11Thứ Hai2/10Tân MùiNgày tốt
13/11Thứ Ba3/10Nhâm ThânNgày bình thường
14/11Thứ Tư4/10Quý DậuNgày xấu
15/11Thứ Năm5/10Giáp TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Sáu6/10Ất HợiNgày bình thường
17/11Thứ Bảy7/10Bính TýNgày xấu
18/11Chủ Nhật8/10Đinh SửuNgày tốt
19/11Thứ Hai9/10Mậu DầnNgày bình thường
20/11Thứ Ba10/10Kỷ MãoNgày xấu
21/11Thứ Tư11/10Canh ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Năm12/10Tân TỵNgày xấu
23/11Thứ Sáu13/10Nhâm NgọNgày tốt
24/11Thứ Bảy14/10Quý MùiNgày tốt
25/11Chủ Nhật15/10Giáp ThânNgày bình thường
26/11Thứ Hai16/10Ất DậuNgày xấu
27/11Thứ Ba17/10Bính TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Tư18/10Đinh HợiNgày bình thường
29/11Thứ Năm19/10Mậu TýNgày xấu
30/11Thứ Sáu20/10Kỷ SửuNgày tốt