Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2091

Tháng 9/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/7 âm lịch và kết thúc ngày 18/8 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
102711281229131/8142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/8281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2091

Xem ngày tốt tháng 9/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy18/7Kỷ MùiNgày bình thường
2/9Chủ Nhật19/7Canh ThânNgày bình thường
3/9Thứ Hai20/7Tân DậuNgày xấu
4/9Thứ Ba21/7Nhâm TuấtNgày bình thường
5/9Thứ Tư22/7Quý HợiNgày xấu
6/9Thứ Năm23/7Giáp TýNgày tốt
7/9Thứ Sáu24/7Ất SửuNgày tốt
8/9Thứ Bảy25/7Bính DầnNgày bình thường
9/9Chủ Nhật26/7Đinh MãoNgày xấu
10/9Thứ Hai27/7Mậu ThìnNgày bình thường
11/9Thứ Ba28/7Kỷ TỵNgày tốt
12/9Thứ Tư29/7Canh NgọNgày xấu
13/9Thứ Năm1/8Tân MùiNgày tốt
14/9Thứ Sáu2/8Nhâm ThânNgày xấu
15/9Thứ Bảy3/8Quý DậuNgày bình thường
16/9Chủ Nhật4/8Giáp TuấtNgày bình thường
17/9Thứ Hai5/8Ất HợiNgày xấu
18/9Thứ Ba6/8Bính TýNgày bình thường
19/9Thứ Tư7/8Đinh SửuNgày xấu
20/9Thứ Năm8/8Mậu DầnNgày tốt
21/9Thứ Sáu9/8Kỷ MãoNgày xấu
22/9Thứ Bảy10/8Canh ThìnNgày bình thường
23/9Chủ Nhật11/8Tân TỵNgày xấu
24/9Thứ Hai12/8Nhâm NgọNgày bình thường
25/9Thứ Ba13/8Quý MùiNgày tốt
26/9Thứ Tư14/8Giáp ThânNgày xấu
27/9Thứ Năm15/8Ất DậuNgày bình thường
28/9Thứ Sáu16/8Bính TuấtNgày bình thường
29/9Thứ Bảy17/8Đinh HợiNgày xấu
30/9Chủ Nhật18/8Mậu TýNgày bình thường