Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2092

Tháng 10/2092 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/9 âm lịch và kết thúc ngày 1/10 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
11/922334455
66778899101011111212
131314141515/91616171718181919
2020212122222323242425252626
2727282829293030311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2092

Xem ngày tốt tháng 10/2092

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2092

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư1/9Ất MùiNgày xấu
2/10Thứ Năm2/9Bính ThânNgày bình thường
3/10Thứ Sáu3/9Đinh DậuNgày bình thường
4/10Thứ Bảy4/9Mậu TuấtNgày xấu
5/10Chủ Nhật5/9Kỷ HợiNgày tốt
6/10Thứ Hai6/9Canh TýNgày bình thường
7/10Thứ Ba7/9Tân SửuNgày xấu
8/10Thứ Tư8/9Nhâm DầnNgày bình thường
9/10Thứ Năm9/9Quý MãoNgày xấu
10/10Thứ Sáu10/9Giáp ThìnNgày xấu
11/10Thứ Bảy11/9Ất TỵNgày tốt
12/10Chủ Nhật12/9Bính NgọNgày bình thường
13/10Thứ Hai13/9Đinh MùiNgày xấu
14/10Thứ Ba14/9Mậu ThânNgày bình thường
15/10Thứ Tư15/9Kỷ DậuNgày tốt
16/10Thứ Năm16/9Canh TuấtNgày xấu
17/10Thứ Sáu17/9Tân HợiNgày tốt
18/10Thứ Bảy18/9Nhâm TýNgày bình thường
19/10Chủ Nhật19/9Quý SửuNgày xấu
20/10Thứ Hai20/9Giáp DầnNgày xấu
21/10Thứ Ba21/9Ất MãoNgày xấu
22/10Thứ Tư22/9Bính ThìnNgày xấu
23/10Thứ Năm23/9Đinh TỵNgày tốt
24/10Thứ Sáu24/9Mậu NgọNgày bình thường
25/10Thứ Bảy25/9Kỷ MùiNgày xấu
26/10Chủ Nhật26/9Canh ThânNgày bình thường
27/10Thứ Hai27/9Tân DậuNgày tốt
28/10Thứ Ba28/9Nhâm TuấtNgày xấu
29/10Thứ Tư29/9Quý HợiNgày tốt
30/10Thứ Năm30/9Giáp TýNgày bình thường
31/10Thứ Sáu1/10Ất SửuNgày bình thường