Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2092

Tháng 9/2092 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/7 âm lịch và kết thúc ngày 29/8 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/83243546576
87981091110121113121413
15141615/817161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2092

Xem ngày tốt tháng 9/2092

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2092

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai30/7Ất SửuNgày tốt
2/9Thứ Ba1/8Bính DầnNgày xấu
3/9Thứ Tư2/8Đinh MãoNgày tốt
4/9Thứ Năm3/8Mậu ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Sáu4/8Kỷ TỵNgày xấu
6/9Thứ Bảy5/8Canh NgọNgày bình thường
7/9Chủ Nhật6/8Tân MùiNgày tốt
8/9Thứ Hai7/8Nhâm ThânNgày xấu
9/9Thứ Ba8/8Quý DậuNgày bình thường
10/9Thứ Tư9/8Giáp TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Năm10/8Ất HợiNgày xấu
12/9Thứ Sáu11/8Bính TýNgày bình thường
13/9Thứ Bảy12/8Đinh SửuNgày xấu
14/9Chủ Nhật13/8Mậu DầnNgày tốt
15/9Thứ Hai14/8Kỷ MãoNgày xấu
16/9Thứ Ba15/8Canh ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Tư16/8Tân TỵNgày xấu
18/9Thứ Năm17/8Nhâm NgọNgày bình thường
19/9Thứ Sáu18/8Quý MùiNgày tốt
20/9Thứ Bảy19/8Giáp ThânNgày xấu
21/9Chủ Nhật20/8Ất DậuNgày bình thường
22/9Thứ Hai21/8Bính TuấtNgày bình thường
23/9Thứ Ba22/8Đinh HợiNgày xấu
24/9Thứ Tư23/8Mậu TýNgày bình thường
25/9Thứ Năm24/8Kỷ SửuNgày xấu
26/9Thứ Sáu25/8Canh DầnNgày tốt
27/9Thứ Bảy26/8Tân MãoNgày xấu
28/9Chủ Nhật27/8Nhâm ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Hai28/8Quý TỵNgày xấu
30/9Thứ Ba29/8Giáp NgọNgày bình thường