Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2092

Tháng 11/2092 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/10 âm lịch và kết thúc ngày 2/11 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/1015161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2092

Xem ngày tốt tháng 11/2092

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2092

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy2/10Bính DầnNgày bình thường
2/11Chủ Nhật3/10Đinh MãoNgày xấu
3/11Thứ Hai4/10Mậu ThìnNgày xấu
4/11Thứ Ba5/10Kỷ TỵNgày xấu
5/11Thứ Tư6/10Canh NgọNgày tốt
6/11Thứ Năm7/10Tân MùiNgày bình thường
7/11Thứ Sáu8/10Nhâm ThânNgày bình thường
8/11Thứ Bảy9/10Quý DậuNgày xấu
9/11Chủ Nhật10/10Giáp TuấtNgày bình thường
10/11Thứ Hai11/10Ất HợiNgày bình thường
11/11Thứ Ba12/10Bính TýNgày xấu
12/11Thứ Tư13/10Đinh SửuNgày tốt
13/11Thứ Năm14/10Mậu DầnNgày bình thường
14/11Thứ Sáu15/10Kỷ MãoNgày xấu
15/11Thứ Bảy16/10Canh ThìnNgày bình thường
16/11Chủ Nhật17/10Tân TỵNgày xấu
17/11Thứ Hai18/10Nhâm NgọNgày tốt
18/11Thứ Ba19/10Quý MùiNgày tốt
19/11Thứ Tư20/10Giáp ThânNgày bình thường
20/11Thứ Năm21/10Ất DậuNgày xấu
21/11Thứ Sáu22/10Bính TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Bảy23/10Đinh HợiNgày bình thường
23/11Chủ Nhật24/10Mậu TýNgày xấu
24/11Thứ Hai25/10Kỷ SửuNgày tốt
25/11Thứ Ba26/10Canh DầnNgày bình thường
26/11Thứ Tư27/10Tân MãoNgày xấu
27/11Thứ Năm28/10Nhâm ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Sáu29/10Quý TỵNgày xấu
29/11Thứ Bảy1/11Giáp NgọNgày bình thường
30/11Chủ Nhật2/11Ất MùiNgày xấu