Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2012

Tháng 11/2012 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/9 âm lịch và kết thúc ngày 17/10 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/10152163174185
196207218229231024112512
261327142815/1029163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2012

Xem ngày tốt tháng 11/2012

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2012

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm18/9Bính DầnNgày bình thường
2/11Thứ Sáu19/9Đinh MãoNgày xấu
3/11Thứ Bảy20/9Mậu ThìnNgày xấu
4/11Chủ Nhật21/9Kỷ TỵNgày tốt
5/11Thứ Hai22/9Canh NgọNgày bình thường
6/11Thứ Ba23/9Tân MùiNgày xấu
7/11Thứ Tư24/9Nhâm ThânNgày bình thường
8/11Thứ Năm25/9Quý DậuNgày tốt
9/11Thứ Sáu26/9Giáp TuấtNgày xấu
10/11Thứ Bảy27/9Ất HợiNgày bình thường
11/11Chủ Nhật28/9Bính TýNgày bình thường
12/11Thứ Hai29/9Đinh SửuNgày xấu
13/11Thứ Ba30/9Mậu DầnNgày bình thường
14/11Thứ Tư1/10Kỷ MãoNgày xấu
15/11Thứ Năm2/10Canh ThìnNgày bình thường
16/11Thứ Sáu3/10Tân TỵNgày xấu
17/11Thứ Bảy4/10Nhâm NgọNgày tốt
18/11Chủ Nhật5/10Quý MùiNgày tốt
19/11Thứ Hai6/10Giáp ThânNgày bình thường
20/11Thứ Ba7/10Ất DậuNgày xấu
21/11Thứ Tư8/10Bính TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Năm9/10Đinh HợiNgày bình thường
23/11Thứ Sáu10/10Mậu TýNgày xấu
24/11Thứ Bảy11/10Kỷ SửuNgày tốt
25/11Chủ Nhật12/10Canh DầnNgày bình thường
26/11Thứ Hai13/10Tân MãoNgày xấu
27/11Thứ Ba14/10Nhâm ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Tư15/10Quý TỵNgày xấu
29/11Thứ Năm16/10Giáp NgọNgày tốt
30/11Thứ Sáu17/10Ất MùiNgày tốt