Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2019

Tháng 11/2019 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/10 âm lịch và kết thúc ngày 5/11 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/10121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/11272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2019

Xem ngày tốt tháng 11/2019

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2019

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu5/10Nhâm DầnNgày bình thường
2/11Thứ Bảy6/10Quý MãoNgày xấu
3/11Chủ Nhật7/10Giáp ThìnNgày xấu
4/11Thứ Hai8/10Ất TỵNgày xấu
5/11Thứ Ba9/10Bính NgọNgày tốt
6/11Thứ Tư10/10Đinh MùiNgày bình thường
7/11Thứ Năm11/10Mậu ThânNgày bình thường
8/11Thứ Sáu12/10Kỷ DậuNgày xấu
9/11Thứ Bảy13/10Canh TuấtNgày bình thường
10/11Chủ Nhật14/10Tân HợiNgày bình thường
11/11Thứ Hai15/10Nhâm TýNgày xấu
12/11Thứ Ba16/10Quý SửuNgày tốt
13/11Thứ Tư17/10Giáp DầnNgày bình thường
14/11Thứ Năm18/10Ất MãoNgày xấu
15/11Thứ Sáu19/10Bính ThìnNgày bình thường
16/11Thứ Bảy20/10Đinh TỵNgày xấu
17/11Chủ Nhật21/10Mậu NgọNgày tốt
18/11Thứ Hai22/10Kỷ MùiNgày tốt
19/11Thứ Ba23/10Canh ThânNgày bình thường
20/11Thứ Tư24/10Tân DậuNgày xấu
21/11Thứ Năm25/10Nhâm TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Sáu26/10Quý HợiNgày bình thường
23/11Thứ Bảy27/10Giáp TýNgày xấu
24/11Chủ Nhật28/10Ất SửuNgày tốt
25/11Thứ Hai29/10Bính DầnNgày bình thường
26/11Thứ Ba1/11Đinh MãoNgày tốt
27/11Thứ Tư2/11Mậu ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Năm3/11Kỷ TỵNgày xấu
29/11Thứ Sáu4/11Canh NgọNgày bình thường
30/11Thứ Bảy5/11Tân MùiNgày xấu