Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2019

Tháng 10/2019 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/9 âm lịch và kết thúc ngày 4/10 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/9
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
281/10292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2019

Xem ngày tốt tháng 10/2019

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2019

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba3/9Tân MùiNgày xấu
2/10Thứ Tư4/9Nhâm ThânNgày bình thường
3/10Thứ Năm5/9Quý DậuNgày bình thường
4/10Thứ Sáu6/9Giáp TuấtNgày xấu
5/10Thứ Bảy7/9Ất HợiNgày tốt
6/10Chủ Nhật8/9Bính TýNgày bình thường
7/10Thứ Hai9/9Đinh SửuNgày xấu
8/10Thứ Ba10/9Mậu DầnNgày bình thường
9/10Thứ Tư11/9Kỷ MãoNgày xấu
10/10Thứ Năm12/9Canh ThìnNgày xấu
11/10Thứ Sáu13/9Tân TỵNgày tốt
12/10Thứ Bảy14/9Nhâm NgọNgày bình thường
13/10Chủ Nhật15/9Quý MùiNgày xấu
14/10Thứ Hai16/9Giáp ThânNgày bình thường
15/10Thứ Ba17/9Ất DậuNgày tốt
16/10Thứ Tư18/9Bính TuấtNgày xấu
17/10Thứ Năm19/9Đinh HợiNgày tốt
18/10Thứ Sáu20/9Mậu TýNgày bình thường
19/10Thứ Bảy21/9Kỷ SửuNgày xấu
20/10Chủ Nhật22/9Canh DầnNgày bình thường
21/10Thứ Hai23/9Tân MãoNgày xấu
22/10Thứ Ba24/9Nhâm ThìnNgày xấu
23/10Thứ Tư25/9Quý TỵNgày tốt
24/10Thứ Năm26/9Giáp NgọNgày bình thường
25/10Thứ Sáu27/9Ất MùiNgày xấu
26/10Thứ Bảy28/9Bính ThânNgày bình thường
27/10Chủ Nhật29/9Đinh DậuNgày tốt
28/10Thứ Hai1/10Mậu TuấtNgày bình thường
29/10Thứ Ba2/10Kỷ HợiNgày tốt
30/10Thứ Tư3/10Canh TýNgày xấu
31/10Thứ Năm4/10Tân SửuNgày bình thường