Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2019

Tháng 12/2019 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/11 âm lịch và kết thúc ngày 6/12 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/1111161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/12272283294
305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2019

Xem ngày tốt tháng 12/2019

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2019

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật6/11Nhâm ThânNgày tốt
2/12Thứ Hai7/11Quý DậuNgày tốt
3/12Thứ Ba8/11Giáp TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Tư9/11Ất HợiNgày xấu
5/12Thứ Năm10/11Bính TýNgày bình thường
6/12Thứ Sáu11/11Đinh SửuNgày tốt
7/12Thứ Bảy12/11Mậu DầnNgày xấu
8/12Chủ Nhật13/11Kỷ MãoNgày bình thường
9/12Thứ Hai14/11Canh ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Ba15/11Tân TỵNgày xấu
11/12Thứ Tư16/11Nhâm NgọNgày xấu
12/12Thứ Năm17/11Quý MùiNgày xấu
13/12Thứ Sáu18/11Giáp ThânNgày tốt
14/12Thứ Bảy19/11Ất DậuNgày tốt
15/12Chủ Nhật20/11Bính TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Hai21/11Đinh HợiNgày xấu
17/12Thứ Ba22/11Mậu TýNgày bình thường
18/12Thứ Tư23/11Kỷ SửuNgày tốt
19/12Thứ Năm24/11Canh DầnNgày xấu
20/12Thứ Sáu25/11Tân MãoNgày bình thường
21/12Thứ Bảy26/11Nhâm ThìnNgày bình thường
22/12Chủ Nhật27/11Quý TỵNgày xấu
23/12Thứ Hai28/11Giáp NgọNgày xấu
24/12Thứ Ba29/11Ất MùiNgày xấu
25/12Thứ Tư30/11Bính ThânNgày tốt
26/12Thứ Năm1/12Đinh DậuNgày xấu
27/12Thứ Sáu2/12Mậu TuấtNgày tốt
28/12Thứ Bảy3/12Kỷ HợiNgày tốt
29/12Chủ Nhật4/12Canh TýNgày bình thường
30/12Thứ Hai5/12Tân SửuNgày xấu
31/12Thứ Ba6/12Nhâm DầnNgày bình thường