Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2072

Tháng 11/2072 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/9 âm lịch và kết thúc ngày 21/10 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/10112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/10251626172718
281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2072

Xem ngày tốt tháng 11/2072

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2072

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba21/9Tân TỵNgày tốt
2/11Thứ Tư22/9Nhâm NgọNgày bình thường
3/11Thứ Năm23/9Quý MùiNgày xấu
4/11Thứ Sáu24/9Giáp ThânNgày bình thường
5/11Thứ Bảy25/9Ất DậuNgày tốt
6/11Chủ Nhật26/9Bính TuấtNgày xấu
7/11Thứ Hai27/9Đinh HợiNgày bình thường
8/11Thứ Ba28/9Mậu TýNgày bình thường
9/11Thứ Tư29/9Kỷ SửuNgày xấu
10/11Thứ Năm1/10Canh DầnNgày bình thường
11/11Thứ Sáu2/10Tân MãoNgày xấu
12/11Thứ Bảy3/10Nhâm ThìnNgày bình thường
13/11Chủ Nhật4/10Quý TỵNgày xấu
14/11Thứ Hai5/10Giáp NgọNgày tốt
15/11Thứ Ba6/10Ất MùiNgày tốt
16/11Thứ Tư7/10Bính ThânNgày bình thường
17/11Thứ Năm8/10Đinh DậuNgày xấu
18/11Thứ Sáu9/10Mậu TuấtNgày bình thường
19/11Thứ Bảy10/10Kỷ HợiNgày bình thường
20/11Chủ Nhật11/10Canh TýNgày xấu
21/11Thứ Hai12/10Tân SửuNgày tốt
22/11Thứ Ba13/10Nhâm DầnNgày bình thường
23/11Thứ Tư14/10Quý MãoNgày xấu
24/11Thứ Năm15/10Giáp ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Sáu16/10Ất TỵNgày xấu
26/11Thứ Bảy17/10Bính NgọNgày xấu
27/11Chủ Nhật18/10Đinh MùiNgày tốt
28/11Thứ Hai19/10Mậu ThânNgày bình thường
29/11Thứ Ba20/10Kỷ DậuNgày xấu
30/11Thứ Tư21/10Canh TuấtNgày bình thường