Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2076

Tháng 12/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/11 âm lịch và kết thúc ngày 6/12 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/11111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/12272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2076

Xem ngày tốt tháng 12/2076

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2076

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba6/11Nhâm ThânNgày tốt
2/12Thứ Tư7/11Quý DậuNgày tốt
3/12Thứ Năm8/11Giáp TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Sáu9/11Ất HợiNgày xấu
5/12Thứ Bảy10/11Bính TýNgày bình thường
6/12Chủ Nhật11/11Đinh SửuNgày tốt
7/12Thứ Hai12/11Mậu DầnNgày xấu
8/12Thứ Ba13/11Kỷ MãoNgày bình thường
9/12Thứ Tư14/11Canh ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Năm15/11Tân TỵNgày xấu
11/12Thứ Sáu16/11Nhâm NgọNgày xấu
12/12Thứ Bảy17/11Quý MùiNgày xấu
13/12Chủ Nhật18/11Giáp ThânNgày tốt
14/12Thứ Hai19/11Ất DậuNgày tốt
15/12Thứ Ba20/11Bính TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Tư21/11Đinh HợiNgày xấu
17/12Thứ Năm22/11Mậu TýNgày bình thường
18/12Thứ Sáu23/11Kỷ SửuNgày tốt
19/12Thứ Bảy24/11Canh DầnNgày xấu
20/12Chủ Nhật25/11Tân MãoNgày bình thường
21/12Thứ Hai26/11Nhâm ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Ba27/11Quý TỵNgày xấu
23/12Thứ Tư28/11Giáp NgọNgày xấu
24/12Thứ Năm29/11Ất MùiNgày xấu
25/12Thứ Sáu30/11Bính ThânNgày tốt
26/12Thứ Bảy1/12Đinh DậuNgày xấu
27/12Chủ Nhật2/12Mậu TuấtNgày tốt
28/12Thứ Hai3/12Kỷ HợiNgày tốt
29/12Thứ Ba4/12Canh TýNgày bình thường
30/12Thứ Tư5/12Tân SửuNgày xấu
31/12Thứ Năm6/12Nhâm DầnNgày bình thường