Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1916

Tháng 11/1916 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/10 âm lịch và kết thúc ngày 6/11 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/1011161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/11262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1916

Xem ngày tốt tháng 11/1916

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1916

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư6/10Nhâm DầnNgày bình thường
2/11Thứ Năm7/10Quý MãoNgày xấu
3/11Thứ Sáu8/10Giáp ThìnNgày xấu
4/11Thứ Bảy9/10Ất TỵNgày xấu
5/11Chủ Nhật10/10Bính NgọNgày tốt
6/11Thứ Hai11/10Đinh MùiNgày bình thường
7/11Thứ Ba12/10Mậu ThânNgày bình thường
8/11Thứ Tư13/10Kỷ DậuNgày xấu
9/11Thứ Năm14/10Canh TuấtNgày bình thường
10/11Thứ Sáu15/10Tân HợiNgày bình thường
11/11Thứ Bảy16/10Nhâm TýNgày xấu
12/11Chủ Nhật17/10Quý SửuNgày tốt
13/11Thứ Hai18/10Giáp DầnNgày bình thường
14/11Thứ Ba19/10Ất MãoNgày xấu
15/11Thứ Tư20/10Bính ThìnNgày bình thường
16/11Thứ Năm21/10Đinh TỵNgày xấu
17/11Thứ Sáu22/10Mậu NgọNgày tốt
18/11Thứ Bảy23/10Kỷ MùiNgày tốt
19/11Chủ Nhật24/10Canh ThânNgày bình thường
20/11Thứ Hai25/10Tân DậuNgày xấu
21/11Thứ Ba26/10Nhâm TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Tư27/10Quý HợiNgày bình thường
23/11Thứ Năm28/10Giáp TýNgày xấu
24/11Thứ Sáu29/10Ất SửuNgày tốt
25/11Thứ Bảy1/11Bính DầnNgày xấu
26/11Chủ Nhật2/11Đinh MãoNgày tốt
27/11Thứ Hai3/11Mậu ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Ba4/11Kỷ TỵNgày xấu
29/11Thứ Tư5/11Canh NgọNgày bình thường
30/11Thứ Năm6/11Tân MùiNgày xấu