Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1961

Tháng 12/1961 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/10 âm lịch và kết thúc ngày 24/11 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862973081/1192103
1141251361471581691710
18111912201321142215/1123162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1961

Xem ngày tốt tháng 12/1961

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1961

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu24/10Mậu ThìnNgày bình thường
2/12Thứ Bảy25/10Kỷ TỵNgày xấu
3/12Chủ Nhật26/10Canh NgọNgày tốt
4/12Thứ Hai27/10Tân MùiNgày tốt
5/12Thứ Ba28/10Nhâm ThânNgày bình thường
6/12Thứ Tư29/10Quý DậuNgày xấu
7/12Thứ Năm30/10Giáp TuấtNgày bình thường
8/12Thứ Sáu1/11Ất HợiNgày xấu
9/12Thứ Bảy2/11Bính TýNgày bình thường
10/12Chủ Nhật3/11Đinh SửuNgày tốt
11/12Thứ Hai4/11Mậu DầnNgày xấu
12/12Thứ Ba5/11Kỷ MãoNgày bình thường
13/12Thứ Tư6/11Canh ThìnNgày bình thường
14/12Thứ Năm7/11Tân TỵNgày xấu
15/12Thứ Sáu8/11Nhâm NgọNgày xấu
16/12Thứ Bảy9/11Quý MùiNgày xấu
17/12Chủ Nhật10/11Giáp ThânNgày tốt
18/12Thứ Hai11/11Ất DậuNgày tốt
19/12Thứ Ba12/11Bính TuấtNgày bình thường
20/12Thứ Tư13/11Đinh HợiNgày xấu
21/12Thứ Năm14/11Mậu TýNgày bình thường
22/12Thứ Sáu15/11Kỷ SửuNgày tốt
23/12Thứ Bảy16/11Canh DầnNgày xấu
24/12Chủ Nhật17/11Tân MãoNgày bình thường
25/12Thứ Hai18/11Nhâm ThìnNgày bình thường
26/12Thứ Ba19/11Quý TỵNgày xấu
27/12Thứ Tư20/11Giáp NgọNgày xấu
28/12Thứ Năm21/11Ất MùiNgày xấu
29/12Thứ Sáu22/11Bính ThânNgày tốt
30/12Thứ Bảy23/11Đinh DậuNgày tốt
31/12Chủ Nhật24/11Mậu TuấtNgày bình thường