Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1962

Tháng 1/1962 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/11 âm lịch và kết thúc ngày 26/12 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/1272
8394105116127138149
151016111712181319142015/122116
2217231824192520262127222823
292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1962

Xem ngày tốt tháng 1/1962

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1962

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai25/11Kỷ HợiNgày xấu
2/1Thứ Ba26/11Canh TýNgày bình thường
3/1Thứ Tư27/11Tân SửuNgày tốt
4/1Thứ Năm28/11Nhâm DầnNgày xấu
5/1Thứ Sáu29/11Quý MãoNgày tốt
6/1Thứ Bảy1/12Giáp ThìnNgày xấu
7/1Chủ Nhật2/12Ất TỵNgày tốt
8/1Thứ Hai3/12Bính NgọNgày xấu
9/1Thứ Ba4/12Đinh MùiNgày xấu
10/1Thứ Tư5/12Mậu ThânNgày bình thường
11/1Thứ Năm6/12Kỷ DậuNgày xấu
12/1Thứ Sáu7/12Canh TuấtNgày bình thường
13/1Thứ Bảy8/12Tân HợiNgày tốt
14/1Chủ Nhật9/12Nhâm TýNgày bình thường
15/1Thứ Hai10/12Quý SửuNgày xấu
16/1Thứ Ba11/12Giáp DầnNgày bình thường
17/1Thứ Tư12/12Ất MãoNgày tốt
18/1Thứ Năm13/12Bính ThìnNgày xấu
19/1Thứ Sáu14/12Đinh TỵNgày xấu
20/1Thứ Bảy15/12Mậu NgọNgày bình thường
21/1Chủ Nhật16/12Kỷ MùiNgày xấu
22/1Thứ Hai17/12Canh ThânNgày bình thường
23/1Thứ Ba18/12Tân DậuNgày xấu
24/1Thứ Tư19/12Nhâm TuấtNgày bình thường
25/1Thứ Năm20/12Quý HợiNgày tốt
26/1Thứ Sáu21/12Giáp TýNgày bình thường
27/1Thứ Bảy22/12Ất SửuNgày xấu
28/1Chủ Nhật23/12Bính DầnNgày bình thường
29/1Thứ Hai24/12Đinh MãoNgày tốt
30/1Thứ Ba25/12Mậu ThìnNgày xấu
31/1Thứ Tư26/12Kỷ TỵNgày tốt