Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1961

Tháng 11/1961 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/9 âm lịch và kết thúc ngày 23/10 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872981/1092103114125
136147158169171018111912
201321142215/102316241725182619
2720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1961

Xem ngày tốt tháng 11/1961

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1961

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư23/9Mậu TuấtNgày xấu
2/11Thứ Năm24/9Kỷ HợiNgày tốt
3/11Thứ Sáu25/9Canh TýNgày bình thường
4/11Thứ Bảy26/9Tân SửuNgày xấu
5/11Chủ Nhật27/9Nhâm DầnNgày bình thường
6/11Thứ Hai28/9Quý MãoNgày xấu
7/11Thứ Ba29/9Giáp ThìnNgày tốt
8/11Thứ Tư1/10Ất TỵNgày xấu
9/11Thứ Năm2/10Bính NgọNgày xấu
10/11Thứ Sáu3/10Đinh MùiNgày tốt
11/11Thứ Bảy4/10Mậu ThânNgày bình thường
12/11Chủ Nhật5/10Kỷ DậuNgày xấu
13/11Thứ Hai6/10Canh TuấtNgày bình thường
14/11Thứ Ba7/10Tân HợiNgày bình thường
15/11Thứ Tư8/10Nhâm TýNgày xấu
16/11Thứ Năm9/10Quý SửuNgày tốt
17/11Thứ Sáu10/10Giáp DầnNgày bình thường
18/11Thứ Bảy11/10Ất MãoNgày xấu
19/11Chủ Nhật12/10Bính ThìnNgày bình thường
20/11Thứ Hai13/10Đinh TỵNgày xấu
21/11Thứ Ba14/10Mậu NgọNgày tốt
22/11Thứ Tư15/10Kỷ MùiNgày tốt
23/11Thứ Năm16/10Canh ThânNgày bình thường
24/11Thứ Sáu17/10Tân DậuNgày xấu
25/11Thứ Bảy18/10Nhâm TuấtNgày bình thường
26/11Chủ Nhật19/10Quý HợiNgày bình thường
27/11Thứ Hai20/10Giáp TýNgày xấu
28/11Thứ Ba21/10Ất SửuNgày tốt
29/11Thứ Tư22/10Bính DầnNgày bình thường
30/11Thứ Năm23/10Đinh MãoNgày xấu