Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1972

Tháng 12/1972 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/10 âm lịch và kết thúc ngày 26/11 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42953061/11728394105
116127138149151016111712
181319142015/112116221723182419
2520262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1972

Xem ngày tốt tháng 12/1972

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1972

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu26/10Bính DầnNgày bình thường
2/12Thứ Bảy27/10Đinh MãoNgày xấu
3/12Chủ Nhật28/10Mậu ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Hai29/10Kỷ TỵNgày xấu
5/12Thứ Ba30/10Canh NgọNgày tốt
6/12Thứ Tư1/11Tân MùiNgày xấu
7/12Thứ Năm2/11Nhâm ThânNgày tốt
8/12Thứ Sáu3/11Quý DậuNgày tốt
9/12Thứ Bảy4/11Giáp TuấtNgày bình thường
10/12Chủ Nhật5/11Ất HợiNgày xấu
11/12Thứ Hai6/11Bính TýNgày bình thường
12/12Thứ Ba7/11Đinh SửuNgày tốt
13/12Thứ Tư8/11Mậu DầnNgày xấu
14/12Thứ Năm9/11Kỷ MãoNgày bình thường
15/12Thứ Sáu10/11Canh ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Bảy11/11Tân TỵNgày xấu
17/12Chủ Nhật12/11Nhâm NgọNgày xấu
18/12Thứ Hai13/11Quý MùiNgày xấu
19/12Thứ Ba14/11Giáp ThânNgày tốt
20/12Thứ Tư15/11Ất DậuNgày tốt
21/12Thứ Năm16/11Bính TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Sáu17/11Đinh HợiNgày xấu
23/12Thứ Bảy18/11Mậu TýNgày bình thường
24/12Chủ Nhật19/11Kỷ SửuNgày tốt
25/12Thứ Hai20/11Canh DầnNgày xấu
26/12Thứ Ba21/11Tân MãoNgày bình thường
27/12Thứ Tư22/11Nhâm ThìnNgày bình thường
28/12Thứ Năm23/11Quý TỵNgày xấu
29/12Thứ Sáu24/11Giáp NgọNgày xấu
30/12Thứ Bảy25/11Ất MùiNgày xấu
31/12Chủ Nhật26/11Bính ThânNgày tốt