Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1972

Tháng 11/1972 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/9 âm lịch và kết thúc ngày 25/10 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/10728394105116127
13814915101611171218131914
2015/10211622172318241925202621
2722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1972

Xem ngày tốt tháng 11/1972

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1972

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư26/9Bính ThânNgày bình thường
2/11Thứ Năm27/9Đinh DậuNgày tốt
3/11Thứ Sáu28/9Mậu TuấtNgày xấu
4/11Thứ Bảy29/9Kỷ HợiNgày tốt
5/11Chủ Nhật30/9Canh TýNgày bình thường
6/11Thứ Hai1/10Tân SửuNgày bình thường
7/11Thứ Ba2/10Nhâm DầnNgày bình thường
8/11Thứ Tư3/10Quý MãoNgày xấu
9/11Thứ Năm4/10Giáp ThìnNgày bình thường
10/11Thứ Sáu5/10Ất TỵNgày xấu
11/11Thứ Bảy6/10Bính NgọNgày xấu
12/11Chủ Nhật7/10Đinh MùiNgày tốt
13/11Thứ Hai8/10Mậu ThânNgày bình thường
14/11Thứ Ba9/10Kỷ DậuNgày xấu
15/11Thứ Tư10/10Canh TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Năm11/10Tân HợiNgày bình thường
17/11Thứ Sáu12/10Nhâm TýNgày xấu
18/11Thứ Bảy13/10Quý SửuNgày tốt
19/11Chủ Nhật14/10Giáp DầnNgày bình thường
20/11Thứ Hai15/10Ất MãoNgày xấu
21/11Thứ Ba16/10Bính ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Tư17/10Đinh TỵNgày xấu
23/11Thứ Năm18/10Mậu NgọNgày tốt
24/11Thứ Sáu19/10Kỷ MùiNgày tốt
25/11Thứ Bảy20/10Canh ThânNgày bình thường
26/11Chủ Nhật21/10Tân DậuNgày xấu
27/11Thứ Hai22/10Nhâm TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Ba23/10Quý HợiNgày bình thường
29/11Thứ Tư24/10Giáp TýNgày xấu
30/11Thứ Năm25/10Ất SửuNgày tốt