Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1973

Tháng 1/1973 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/11 âm lịch và kết thúc ngày 28/12 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/12526374
859610711812913101411
1512161317141815/12191620172118
2219232024212522262327242825
292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1973

Xem ngày tốt tháng 1/1973

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1973

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai27/11Đinh DậuNgày tốt
2/1Thứ Ba28/11Mậu TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Tư29/11Kỷ HợiNgày xấu
4/1Thứ Năm1/12Canh TýNgày bình thường
5/1Thứ Sáu2/12Tân SửuNgày xấu
6/1Thứ Bảy3/12Nhâm DầnNgày bình thường
7/1Chủ Nhật4/12Quý MãoNgày tốt
8/1Thứ Hai5/12Giáp ThìnNgày xấu
9/1Thứ Ba6/12Ất TỵNgày tốt
10/1Thứ Tư7/12Bính NgọNgày xấu
11/1Thứ Năm8/12Đinh MùiNgày xấu
12/1Thứ Sáu9/12Mậu ThânNgày bình thường
13/1Thứ Bảy10/12Kỷ DậuNgày xấu
14/1Chủ Nhật11/12Canh TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Hai12/12Tân HợiNgày tốt
16/1Thứ Ba13/12Nhâm TýNgày bình thường
17/1Thứ Tư14/12Quý SửuNgày xấu
18/1Thứ Năm15/12Giáp DầnNgày bình thường
19/1Thứ Sáu16/12Ất MãoNgày tốt
20/1Thứ Bảy17/12Bính ThìnNgày xấu
21/1Chủ Nhật18/12Đinh TỵNgày xấu
22/1Thứ Hai19/12Mậu NgọNgày bình thường
23/1Thứ Ba20/12Kỷ MùiNgày xấu
24/1Thứ Tư21/12Canh ThânNgày bình thường
25/1Thứ Năm22/12Tân DậuNgày xấu
26/1Thứ Sáu23/12Nhâm TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Bảy24/12Quý HợiNgày tốt
28/1Chủ Nhật25/12Giáp TýNgày bình thường
29/1Thứ Hai26/12Ất SửuNgày xấu
30/1Thứ Ba27/12Bính DầnNgày bình thường
31/1Thứ Tư28/12Đinh MãoNgày tốt