Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1981

Tháng 12/1981 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/11 âm lịch và kết thúc ngày 6/12 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/11111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/12272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1981

Xem ngày tốt tháng 12/1981

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1981

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba6/11Quý SửuNgày tốt
2/12Thứ Tư7/11Giáp DầnNgày xấu
3/12Thứ Năm8/11Ất MãoNgày tốt
4/12Thứ Sáu9/11Bính ThìnNgày bình thường
5/12Thứ Bảy10/11Đinh TỵNgày xấu
6/12Chủ Nhật11/11Mậu NgọNgày bình thường
7/12Thứ Hai12/11Kỷ MùiNgày xấu
8/12Thứ Ba13/11Canh ThânNgày tốt
9/12Thứ Tư14/11Tân DậuNgày tốt
10/12Thứ Năm15/11Nhâm TuấtNgày bình thường
11/12Thứ Sáu16/11Quý HợiNgày xấu
12/12Thứ Bảy17/11Giáp TýNgày bình thường
13/12Chủ Nhật18/11Ất SửuNgày tốt
14/12Thứ Hai19/11Bính DầnNgày xấu
15/12Thứ Ba20/11Đinh MãoNgày bình thường
16/12Thứ Tư21/11Mậu ThìnNgày bình thường
17/12Thứ Năm22/11Kỷ TỵNgày xấu
18/12Thứ Sáu23/11Canh NgọNgày xấu
19/12Thứ Bảy24/11Tân MùiNgày xấu
20/12Chủ Nhật25/11Nhâm ThânNgày tốt
21/12Thứ Hai26/11Quý DậuNgày tốt
22/12Thứ Ba27/11Giáp TuấtNgày bình thường
23/12Thứ Tư28/11Ất HợiNgày xấu
24/12Thứ Năm29/11Bính TýNgày bình thường
25/12Thứ Sáu30/11Đinh SửuNgày tốt
26/12Thứ Bảy1/12Mậu DầnNgày bình thường
27/12Chủ Nhật2/12Kỷ MãoNgày bình thường
28/12Thứ Hai3/12Canh ThìnNgày xấu
29/12Thứ Ba4/12Tân TỵNgày tốt
30/12Thứ Tư5/12Nhâm NgọNgày xấu
31/12Thứ Năm6/12Quý MùiNgày xấu