Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1982

Tháng 1/1982 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 7/1 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/121016
1117121813191420152116221723
1824192520262127222823292430
251/1262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1982

Xem ngày tốt tháng 1/1982

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1982

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu7/12Giáp ThânNgày bình thường
2/1Thứ Bảy8/12Ất DậuNgày xấu
3/1Chủ Nhật9/12Bính TuấtNgày tốt
4/1Thứ Hai10/12Đinh HợiNgày tốt
5/1Thứ Ba11/12Mậu TýNgày bình thường
6/1Thứ Tư12/12Kỷ SửuNgày xấu
7/1Thứ Năm13/12Canh DầnNgày bình thường
8/1Thứ Sáu14/12Tân MãoNgày tốt
9/1Thứ Bảy15/12Nhâm ThìnNgày xấu
10/1Chủ Nhật16/12Quý TỵNgày tốt
11/1Thứ Hai17/12Giáp NgọNgày bình thường
12/1Thứ Ba18/12Ất MùiNgày xấu
13/1Thứ Tư19/12Bính ThânNgày bình thường
14/1Thứ Năm20/12Đinh DậuNgày xấu
15/1Thứ Sáu21/12Mậu TuấtNgày bình thường
16/1Thứ Bảy22/12Kỷ HợiNgày tốt
17/1Chủ Nhật23/12Canh TýNgày bình thường
18/1Thứ Hai24/12Tân SửuNgày xấu
19/1Thứ Ba25/12Nhâm DầnNgày bình thường
20/1Thứ Tư26/12Quý MãoNgày tốt
21/1Thứ Năm27/12Giáp ThìnNgày xấu
22/1Thứ Sáu28/12Ất TỵNgày tốt
23/1Thứ Bảy29/12Bính NgọNgày xấu
24/1Chủ Nhật30/12Đinh MùiNgày xấu
25/1Thứ Hai1/1Mậu ThânNgày bình thường
26/1Thứ Ba2/1Kỷ DậuNgày xấu
27/1Thứ Tư3/1Canh TuấtNgày bình thường
28/1Thứ Năm4/1Tân HợiNgày xấu
29/1Thứ Sáu5/1Nhâm TýNgày tốt
30/1Thứ Bảy6/1Quý SửuNgày tốt
31/1Chủ Nhật7/1Giáp DầnNgày bình thường