Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1981

Tháng 11/1981 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/10 âm lịch và kết thúc ngày 5/11 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/101216131714181519
1620172118221923202421252226
232724282529261/11272283294
305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1981

Xem ngày tốt tháng 11/1981

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1981

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Chủ Nhật5/10Quý MùiNgày bình thường
2/11Thứ Hai6/10Giáp ThânNgày bình thường
3/11Thứ Ba7/10Ất DậuNgày xấu
4/11Thứ Tư8/10Bính TuấtNgày bình thường
5/11Thứ Năm9/10Đinh HợiNgày tốt
6/11Thứ Sáu10/10Mậu TýNgày xấu
7/11Thứ Bảy11/10Kỷ SửuNgày tốt
8/11Chủ Nhật12/10Canh DầnNgày bình thường
9/11Thứ Hai13/10Tân MãoNgày xấu
10/11Thứ Ba14/10Nhâm ThìnNgày bình thường
11/11Thứ Tư15/10Quý TỵNgày xấu
12/11Thứ Năm16/10Giáp NgọNgày tốt
13/11Thứ Sáu17/10Ất MùiNgày tốt
14/11Thứ Bảy18/10Bính ThânNgày bình thường
15/11Chủ Nhật19/10Đinh DậuNgày xấu
16/11Thứ Hai20/10Mậu TuấtNgày bình thường
17/11Thứ Ba21/10Kỷ HợiNgày bình thường
18/11Thứ Tư22/10Canh TýNgày xấu
19/11Thứ Năm23/10Tân SửuNgày tốt
20/11Thứ Sáu24/10Nhâm DầnNgày bình thường
21/11Thứ Bảy25/10Quý MãoNgày xấu
22/11Chủ Nhật26/10Giáp ThìnNgày bình thường
23/11Thứ Hai27/10Ất TỵNgày xấu
24/11Thứ Ba28/10Bính NgọNgày xấu
25/11Thứ Tư29/10Đinh MùiNgày tốt
26/11Thứ Năm1/11Mậu ThânNgày tốt
27/11Thứ Sáu2/11Kỷ DậuNgày tốt
28/11Thứ Bảy3/11Canh TuấtNgày bình thường
29/11Chủ Nhật4/11Tân HợiNgày xấu
30/11Thứ Hai5/11Nhâm TýNgày bình thường