Lịch âm tháng 12 năm 1985
Tháng 12/1985 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/10 âm lịch và kết thúc ngày 20/11 âm lịch (năm Ất Sửu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 120 | ||||||
| 221 | 322 | 423 | 524 | 625 | 726 | 827 |
| 928 | 1029 | 1130 | 121/11 | 132 | 143 | 154 |
| 165 | 176 | 187 | 198 | 209 | 2110 | 2211 |
| 2312 | 2413 | 2514 | 2615/11 | 2716 | 2817 | 2918 |
| 3019 | 3120 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 12/1985
Xem ngày tốt tháng 12/1985
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1985
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/12 | Chủ Nhật | 20/10 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 2/12 | Thứ Hai | 21/10 | Ất Hợi | Ngày bình thường |
| 3/12 | Thứ Ba | 22/10 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 4/12 | Thứ Tư | 23/10 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 5/12 | Thứ Năm | 24/10 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 6/12 | Thứ Sáu | 25/10 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 7/12 | Thứ Bảy | 26/10 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 8/12 | Chủ Nhật | 27/10 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 9/12 | Thứ Hai | 28/10 | Nhâm Ngọ | Ngày xấu |
| 10/12 | Thứ Ba | 29/10 | Quý Mùi | Ngày bình thường |
| 11/12 | Thứ Tư | 30/10 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 12/12 | Thứ Năm | 1/11 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 13/12 | Thứ Sáu | 2/11 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 14/12 | Thứ Bảy | 3/11 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 15/12 | Chủ Nhật | 4/11 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 16/12 | Thứ Hai | 5/11 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 17/12 | Thứ Ba | 6/11 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 18/12 | Thứ Tư | 7/11 | Tân Mão | Ngày bình thường |
| 19/12 | Thứ Năm | 8/11 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 20/12 | Thứ Sáu | 9/11 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 21/12 | Thứ Bảy | 10/11 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 22/12 | Chủ Nhật | 11/11 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 23/12 | Thứ Hai | 12/11 | Bính Thân | Ngày tốt |
| 24/12 | Thứ Ba | 13/11 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 25/12 | Thứ Tư | 14/11 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 26/12 | Thứ Năm | 15/11 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 27/12 | Thứ Sáu | 16/11 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 28/12 | Thứ Bảy | 17/11 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 29/12 | Chủ Nhật | 18/11 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 30/12 | Thứ Hai | 19/11 | Quý Mão | Ngày bình thường |
| 31/12 | Thứ Ba | 20/11 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |