Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1986

Tháng 1/1986 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/11 âm lịch và kết thúc ngày 22/12 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/12112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1225162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1986

Xem ngày tốt tháng 1/1986

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1986

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư21/11Ất TỵNgày xấu
2/1Thứ Năm22/11Bính NgọNgày xấu
3/1Thứ Sáu23/11Đinh MùiNgày xấu
4/1Thứ Bảy24/11Mậu ThânNgày tốt
5/1Chủ Nhật25/11Kỷ DậuNgày tốt
6/1Thứ Hai26/11Canh TuấtNgày bình thường
7/1Thứ Ba27/11Tân HợiNgày xấu
8/1Thứ Tư28/11Nhâm TýNgày bình thường
9/1Thứ Năm29/11Quý SửuNgày tốt
10/1Thứ Sáu1/12Giáp DầnNgày bình thường
11/1Thứ Bảy2/12Ất MãoNgày tốt
12/1Chủ Nhật3/12Bính ThìnNgày xấu
13/1Thứ Hai4/12Đinh TỵNgày xấu
14/1Thứ Ba5/12Mậu NgọNgày bình thường
15/1Thứ Tư6/12Kỷ MùiNgày xấu
16/1Thứ Năm7/12Canh ThânNgày bình thường
17/1Thứ Sáu8/12Tân DậuNgày xấu
18/1Thứ Bảy9/12Nhâm TuấtNgày bình thường
19/1Chủ Nhật10/12Quý HợiNgày tốt
20/1Thứ Hai11/12Giáp TýNgày bình thường
21/1Thứ Ba12/12Ất SửuNgày xấu
22/1Thứ Tư13/12Bính DầnNgày bình thường
23/1Thứ Năm14/12Đinh MãoNgày tốt
24/1Thứ Sáu15/12Mậu ThìnNgày xấu
25/1Thứ Bảy16/12Kỷ TỵNgày tốt
26/1Chủ Nhật17/12Canh NgọNgày bình thường
27/1Thứ Hai18/12Tân MùiNgày xấu
28/1Thứ Ba19/12Nhâm ThânNgày bình thường
29/1Thứ Tư20/12Quý DậuNgày xấu
30/1Thứ Năm21/12Giáp TuấtNgày bình thường
31/1Thứ Sáu22/12Ất HợiNgày tốt