Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1985

Tháng 11/1985 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/9 âm lịch và kết thúc ngày 19/10 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
1129121/10132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/102716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1985

Xem ngày tốt tháng 11/1985

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1985

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu19/9Giáp ThìnNgày xấu
2/11Thứ Bảy20/9Ất TỵNgày tốt
3/11Chủ Nhật21/9Bính NgọNgày bình thường
4/11Thứ Hai22/9Đinh MùiNgày xấu
5/11Thứ Ba23/9Mậu ThânNgày bình thường
6/11Thứ Tư24/9Kỷ DậuNgày tốt
7/11Thứ Năm25/9Canh TuấtNgày xấu
8/11Thứ Sáu26/9Tân HợiNgày bình thường
9/11Thứ Bảy27/9Nhâm TýNgày bình thường
10/11Chủ Nhật28/9Quý SửuNgày xấu
11/11Thứ Hai29/9Giáp DầnNgày bình thường
12/11Thứ Ba1/10Ất MãoNgày xấu
13/11Thứ Tư2/10Bính ThìnNgày bình thường
14/11Thứ Năm3/10Đinh TỵNgày xấu
15/11Thứ Sáu4/10Mậu NgọNgày tốt
16/11Thứ Bảy5/10Kỷ MùiNgày tốt
17/11Chủ Nhật6/10Canh ThânNgày bình thường
18/11Thứ Hai7/10Tân DậuNgày xấu
19/11Thứ Ba8/10Nhâm TuấtNgày bình thường
20/11Thứ Tư9/10Quý HợiNgày bình thường
21/11Thứ Năm10/10Giáp TýNgày xấu
22/11Thứ Sáu11/10Ất SửuNgày tốt
23/11Thứ Bảy12/10Bính DầnNgày bình thường
24/11Chủ Nhật13/10Đinh MãoNgày xấu
25/11Thứ Hai14/10Mậu ThìnNgày bình thường
26/11Thứ Ba15/10Kỷ TỵNgày xấu
27/11Thứ Tư16/10Canh NgọNgày tốt
28/11Thứ Năm17/10Tân MùiNgày tốt
29/11Thứ Sáu18/10Nhâm ThânNgày bình thường
30/11Thứ Bảy19/10Quý DậuNgày xấu