Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1995

Tháng 11/1995 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/9 âm lịch và kết thúc ngày 9/10 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/9816917101811191220
1321142215231624172518261927
20282129221/10232243254265
276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1995

Xem ngày tốt tháng 11/1995

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1995

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư9/9Bính ThânNgày bình thường
2/11Thứ Năm10/9Đinh DậuNgày tốt
3/11Thứ Sáu11/9Mậu TuấtNgày xấu
4/11Thứ Bảy12/9Kỷ HợiNgày tốt
5/11Chủ Nhật13/9Canh TýNgày bình thường
6/11Thứ Hai14/9Tân SửuNgày xấu
7/11Thứ Ba15/9Nhâm DầnNgày bình thường
8/11Thứ Tư16/9Quý MãoNgày xấu
9/11Thứ Năm17/9Giáp ThìnNgày tốt
10/11Thứ Sáu18/9Ất TỵNgày xấu
11/11Thứ Bảy19/9Bính NgọNgày xấu
12/11Chủ Nhật20/9Đinh MùiNgày xấu
13/11Thứ Hai21/9Mậu ThânNgày bình thường
14/11Thứ Ba22/9Kỷ DậuNgày tốt
15/11Thứ Tư23/9Canh TuấtNgày xấu
16/11Thứ Năm24/9Tân HợiNgày bình thường
17/11Thứ Sáu25/9Nhâm TýNgày bình thường
18/11Thứ Bảy26/9Quý SửuNgày xấu
19/11Chủ Nhật27/9Giáp DầnNgày bình thường
20/11Thứ Hai28/9Ất MãoNgày xấu
21/11Thứ Ba29/9Bính ThìnNgày tốt
22/11Thứ Tư1/10Đinh TỵNgày xấu
23/11Thứ Năm2/10Mậu NgọNgày tốt
24/11Thứ Sáu3/10Kỷ MùiNgày tốt
25/11Thứ Bảy4/10Canh ThânNgày bình thường
26/11Chủ Nhật5/10Tân DậuNgày xấu
27/11Thứ Hai6/10Nhâm TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Ba7/10Quý HợiNgày bình thường
29/11Thứ Tư8/10Giáp TýNgày xấu
30/11Thứ Năm9/10Ất SửuNgày tốt