Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2003

Tháng 12/2003 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/11 âm lịch và kết thúc ngày 9/12 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/1191610171118121913201421
1522162317241825192620272128
2229231/12242253264275286
297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2003

Xem ngày tốt tháng 12/2003

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2003

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai8/11Mậu ThânNgày tốt
2/12Thứ Ba9/11Kỷ DậuNgày tốt
3/12Thứ Tư10/11Canh TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Năm11/11Tân HợiNgày xấu
5/12Thứ Sáu12/11Nhâm TýNgày bình thường
6/12Thứ Bảy13/11Quý SửuNgày tốt
7/12Chủ Nhật14/11Giáp DầnNgày xấu
8/12Thứ Hai15/11Ất MãoNgày bình thường
9/12Thứ Ba16/11Bính ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Tư17/11Đinh TỵNgày xấu
11/12Thứ Năm18/11Mậu NgọNgày xấu
12/12Thứ Sáu19/11Kỷ MùiNgày xấu
13/12Thứ Bảy20/11Canh ThânNgày tốt
14/12Chủ Nhật21/11Tân DậuNgày tốt
15/12Thứ Hai22/11Nhâm TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Ba23/11Quý HợiNgày xấu
17/12Thứ Tư24/11Giáp TýNgày bình thường
18/12Thứ Năm25/11Ất SửuNgày tốt
19/12Thứ Sáu26/11Bính DầnNgày xấu
20/12Thứ Bảy27/11Đinh MãoNgày bình thường
21/12Chủ Nhật28/11Mậu ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Hai29/11Kỷ TỵNgày xấu
23/12Thứ Ba1/12Canh NgọNgày xấu
24/12Thứ Tư2/12Tân MùiNgày xấu
25/12Thứ Năm3/12Nhâm ThânNgày bình thường
26/12Thứ Sáu4/12Quý DậuNgày xấu
27/12Thứ Bảy5/12Giáp TuấtNgày tốt
28/12Chủ Nhật6/12Ất HợiNgày tốt
29/12Thứ Hai7/12Bính TýNgày bình thường
30/12Thứ Ba8/12Đinh SửuNgày xấu
31/12Thứ Tư9/12Mậu DầnNgày bình thường