Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2004

Tháng 12/2004 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/10 âm lịch và kết thúc ngày 20/11 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/11
132143154165176187198
209211022112312241325142615/11
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2004

Xem ngày tốt tháng 12/2004

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2004

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư20/10Giáp DầnNgày bình thường
2/12Thứ Năm21/10Ất MãoNgày xấu
3/12Thứ Sáu22/10Bính ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Bảy23/10Đinh TỵNgày xấu
5/12Chủ Nhật24/10Mậu NgọNgày tốt
6/12Thứ Hai25/10Kỷ MùiNgày tốt
7/12Thứ Ba26/10Canh ThânNgày bình thường
8/12Thứ Tư27/10Tân DậuNgày xấu
9/12Thứ Năm28/10Nhâm TuấtNgày bình thường
10/12Thứ Sáu29/10Quý HợiNgày tốt
11/12Thứ Bảy30/10Giáp TýNgày xấu
12/12Chủ Nhật1/11Ất SửuNgày tốt
13/12Thứ Hai2/11Bính DầnNgày xấu
14/12Thứ Ba3/11Đinh MãoNgày bình thường
15/12Thứ Tư4/11Mậu ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Năm5/11Kỷ TỵNgày xấu
17/12Thứ Sáu6/11Canh NgọNgày xấu
18/12Thứ Bảy7/11Tân MùiNgày xấu
19/12Chủ Nhật8/11Nhâm ThânNgày tốt
20/12Thứ Hai9/11Quý DậuNgày tốt
21/12Thứ Ba10/11Giáp TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Tư11/11Ất HợiNgày xấu
23/12Thứ Năm12/11Bính TýNgày bình thường
24/12Thứ Sáu13/11Đinh SửuNgày tốt
25/12Thứ Bảy14/11Mậu DầnNgày xấu
26/12Chủ Nhật15/11Kỷ MãoNgày bình thường
27/12Thứ Hai16/11Canh ThìnNgày bình thường
28/12Thứ Ba17/11Tân TỵNgày xấu
29/12Thứ Tư18/11Nhâm NgọNgày xấu
30/12Thứ Năm19/11Quý MùiNgày xấu
31/12Thứ Sáu20/11Giáp ThânNgày tốt