Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2004

Tháng 11/2004 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/9 âm lịch và kết thúc ngày 19/10 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
82692710281129121/10132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/1027162817
29183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2004

Xem ngày tốt tháng 11/2004

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2004

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai19/9Giáp ThânNgày bình thường
2/11Thứ Ba20/9Ất DậuNgày tốt
3/11Thứ Tư21/9Bính TuấtNgày xấu
4/11Thứ Năm22/9Đinh HợiNgày tốt
5/11Thứ Sáu23/9Mậu TýNgày bình thường
6/11Thứ Bảy24/9Kỷ SửuNgày xấu
7/11Chủ Nhật25/9Canh DầnNgày bình thường
8/11Thứ Hai26/9Tân MãoNgày xấu
9/11Thứ Ba27/9Nhâm ThìnNgày tốt
10/11Thứ Tư28/9Quý TỵNgày xấu
11/11Thứ Năm29/9Giáp NgọNgày bình thường
12/11Thứ Sáu1/10Ất MùiNgày tốt
13/11Thứ Bảy2/10Bính ThânNgày bình thường
14/11Chủ Nhật3/10Đinh DậuNgày xấu
15/11Thứ Hai4/10Mậu TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Ba5/10Kỷ HợiNgày bình thường
17/11Thứ Tư6/10Canh TýNgày xấu
18/11Thứ Năm7/10Tân SửuNgày tốt
19/11Thứ Sáu8/10Nhâm DầnNgày bình thường
20/11Thứ Bảy9/10Quý MãoNgày xấu
21/11Chủ Nhật10/10Giáp ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Hai11/10Ất TỵNgày xấu
23/11Thứ Ba12/10Bính NgọNgày xấu
24/11Thứ Tư13/10Đinh MùiNgày tốt
25/11Thứ Năm14/10Mậu ThânNgày bình thường
26/11Thứ Sáu15/10Kỷ DậuNgày xấu
27/11Thứ Bảy16/10Canh TuấtNgày bình thường
28/11Chủ Nhật17/10Tân HợiNgày bình thường
29/11Thứ Hai18/10Nhâm TýNgày xấu
30/11Thứ Ba19/10Quý SửuNgày tốt