Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2005

Tháng 1/2005 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/11 âm lịch và kết thúc ngày 22/12 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/12112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/12251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2005

Xem ngày tốt tháng 1/2005

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2005

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy21/11Ất DậuNgày tốt
2/1Chủ Nhật22/11Bính TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Hai23/11Đinh HợiNgày xấu
4/1Thứ Ba24/11Mậu TýNgày bình thường
5/1Thứ Tư25/11Kỷ SửuNgày tốt
6/1Thứ Năm26/11Canh DầnNgày xấu
7/1Thứ Sáu27/11Tân MãoNgày tốt
8/1Thứ Bảy28/11Nhâm ThìnNgày bình thường
9/1Chủ Nhật29/11Quý TỵNgày xấu
10/1Thứ Hai1/12Giáp NgọNgày bình thường
11/1Thứ Ba2/12Ất MùiNgày xấu
12/1Thứ Tư3/12Bính ThânNgày bình thường
13/1Thứ Năm4/12Đinh DậuNgày xấu
14/1Thứ Sáu5/12Mậu TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Bảy6/12Kỷ HợiNgày tốt
16/1Chủ Nhật7/12Canh TýNgày bình thường
17/1Thứ Hai8/12Tân SửuNgày xấu
18/1Thứ Ba9/12Nhâm DầnNgày bình thường
19/1Thứ Tư10/12Quý MãoNgày tốt
20/1Thứ Năm11/12Giáp ThìnNgày xấu
21/1Thứ Sáu12/12Ất TỵNgày tốt
22/1Thứ Bảy13/12Bính NgọNgày xấu
23/1Chủ Nhật14/12Đinh MùiNgày xấu
24/1Thứ Hai15/12Mậu ThânNgày bình thường
25/1Thứ Ba16/12Kỷ DậuNgày xấu
26/1Thứ Tư17/12Canh TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Năm18/12Tân HợiNgày tốt
28/1Thứ Sáu19/12Nhâm TýNgày bình thường
29/1Thứ Bảy20/12Quý SửuNgày xấu
30/1Chủ Nhật21/12Giáp DầnNgày bình thường
31/1Thứ Hai22/12Ất MãoNgày tốt