Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2011

Tháng 11/2011 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/10 âm lịch và kết thúc ngày 6/11 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/10111612171318
1419152016211722182319242025
2126222723282429251/11262273
284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2011

Xem ngày tốt tháng 11/2011

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2011

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba6/10Canh ThânNgày bình thường
2/11Thứ Tư7/10Tân DậuNgày xấu
3/11Thứ Năm8/10Nhâm TuấtNgày bình thường
4/11Thứ Sáu9/10Quý HợiNgày tốt
5/11Thứ Bảy10/10Giáp TýNgày xấu
6/11Chủ Nhật11/10Ất SửuNgày bình thường
7/11Thứ Hai12/10Bính DầnNgày bình thường
8/11Thứ Ba13/10Đinh MãoNgày xấu
9/11Thứ Tư14/10Mậu ThìnNgày bình thường
10/11Thứ Năm15/10Kỷ TỵNgày xấu
11/11Thứ Sáu16/10Canh NgọNgày tốt
12/11Thứ Bảy17/10Tân MùiNgày tốt
13/11Chủ Nhật18/10Nhâm ThânNgày bình thường
14/11Thứ Hai19/10Quý DậuNgày xấu
15/11Thứ Ba20/10Giáp TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Tư21/10Ất HợiNgày bình thường
17/11Thứ Năm22/10Bính TýNgày xấu
18/11Thứ Sáu23/10Đinh SửuNgày tốt
19/11Thứ Bảy24/10Mậu DầnNgày bình thường
20/11Chủ Nhật25/10Kỷ MãoNgày xấu
21/11Thứ Hai26/10Canh ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Ba27/10Tân TỵNgày xấu
23/11Thứ Tư28/10Nhâm NgọNgày tốt
24/11Thứ Năm29/10Quý MùiNgày tốt
25/11Thứ Sáu1/11Giáp ThânNgày tốt
26/11Thứ Bảy2/11Ất DậuNgày tốt
27/11Chủ Nhật3/11Bính TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Hai4/11Đinh HợiNgày xấu
29/11Thứ Ba5/11Mậu TýNgày bình thường
30/11Thứ Tư6/11Kỷ SửuNgày tốt