Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2037

Tháng 12/2037 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/10 âm lịch và kết thúc ngày 25/11 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529630
71/118293104115126137
14815916101711181219132014
2115/11221623172418251926202721
2822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2037

Xem ngày tốt tháng 12/2037

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2037

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba25/10Đinh MùiNgày tốt
2/12Thứ Tư26/10Mậu ThânNgày bình thường
3/12Thứ Năm27/10Kỷ DậuNgày xấu
4/12Thứ Sáu28/10Canh TuấtNgày bình thường
5/12Thứ Bảy29/10Tân HợiNgày bình thường
6/12Chủ Nhật30/10Nhâm TýNgày xấu
7/12Thứ Hai1/11Quý SửuNgày tốt
8/12Thứ Ba2/11Giáp DầnNgày xấu
9/12Thứ Tư3/11Ất MãoNgày bình thường
10/12Thứ Năm4/11Bính ThìnNgày bình thường
11/12Thứ Sáu5/11Đinh TỵNgày xấu
12/12Thứ Bảy6/11Mậu NgọNgày xấu
13/12Chủ Nhật7/11Kỷ MùiNgày xấu
14/12Thứ Hai8/11Canh ThânNgày tốt
15/12Thứ Ba9/11Tân DậuNgày tốt
16/12Thứ Tư10/11Nhâm TuấtNgày bình thường
17/12Thứ Năm11/11Quý HợiNgày xấu
18/12Thứ Sáu12/11Giáp TýNgày bình thường
19/12Thứ Bảy13/11Ất SửuNgày tốt
20/12Chủ Nhật14/11Bính DầnNgày xấu
21/12Thứ Hai15/11Đinh MãoNgày bình thường
22/12Thứ Ba16/11Mậu ThìnNgày bình thường
23/12Thứ Tư17/11Kỷ TỵNgày xấu
24/12Thứ Năm18/11Canh NgọNgày xấu
25/12Thứ Sáu19/11Tân MùiNgày xấu
26/12Thứ Bảy20/11Nhâm ThânNgày tốt
27/12Chủ Nhật21/11Quý DậuNgày tốt
28/12Thứ Hai22/11Giáp TuấtNgày bình thường
29/12Thứ Ba23/11Ất HợiNgày xấu
30/12Thứ Tư24/11Bính TýNgày bình thường
31/12Thứ Năm25/11Đinh SửuNgày tốt