Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2038

Tháng 1/2038 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/11 âm lịch và kết thúc ngày 27/12 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42951/1262738495106
1171281391410151116121713
18141915/1220162117221823192420
2521262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2038

Xem ngày tốt tháng 1/2038

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2038

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu26/11Mậu DầnNgày xấu
2/1Thứ Bảy27/11Kỷ MãoNgày bình thường
3/1Chủ Nhật28/11Canh ThìnNgày bình thường
4/1Thứ Hai29/11Tân TỵNgày xấu
5/1Thứ Ba1/12Nhâm NgọNgày bình thường
6/1Thứ Tư2/12Quý MùiNgày xấu
7/1Thứ Năm3/12Giáp ThânNgày bình thường
8/1Thứ Sáu4/12Ất DậuNgày xấu
9/1Thứ Bảy5/12Bính TuấtNgày bình thường
10/1Chủ Nhật6/12Đinh HợiNgày tốt
11/1Thứ Hai7/12Mậu TýNgày bình thường
12/1Thứ Ba8/12Kỷ SửuNgày xấu
13/1Thứ Tư9/12Canh DầnNgày bình thường
14/1Thứ Năm10/12Tân MãoNgày tốt
15/1Thứ Sáu11/12Nhâm ThìnNgày xấu
16/1Thứ Bảy12/12Quý TỵNgày tốt
17/1Chủ Nhật13/12Giáp NgọNgày bình thường
18/1Thứ Hai14/12Ất MùiNgày xấu
19/1Thứ Ba15/12Bính ThânNgày bình thường
20/1Thứ Tư16/12Đinh DậuNgày xấu
21/1Thứ Năm17/12Mậu TuấtNgày bình thường
22/1Thứ Sáu18/12Kỷ HợiNgày tốt
23/1Thứ Bảy19/12Canh TýNgày bình thường
24/1Chủ Nhật20/12Tân SửuNgày xấu
25/1Thứ Hai21/12Nhâm DầnNgày bình thường
26/1Thứ Ba22/12Quý MãoNgày tốt
27/1Thứ Tư23/12Giáp ThìnNgày xấu
28/1Thứ Năm24/12Ất TỵNgày tốt
29/1Thứ Sáu25/12Bính NgọNgày xấu
30/1Thứ Bảy26/12Đinh MùiNgày xấu
31/1Chủ Nhật27/12Mậu ThânNgày bình thường