Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2038

Tháng 12/2038 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/11 âm lịch và kết thúc ngày 6/12 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/1111161217
1318141915201621172218231924
202521262227232824292530261/12
272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2038

Xem ngày tốt tháng 12/2038

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2038

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư6/11Nhâm TýNgày bình thường
2/12Thứ Năm7/11Quý SửuNgày tốt
3/12Thứ Sáu8/11Giáp DầnNgày xấu
4/12Thứ Bảy9/11Ất MãoNgày tốt
5/12Chủ Nhật10/11Bính ThìnNgày bình thường
6/12Thứ Hai11/11Đinh TỵNgày xấu
7/12Thứ Ba12/11Mậu NgọNgày xấu
8/12Thứ Tư13/11Kỷ MùiNgày xấu
9/12Thứ Năm14/11Canh ThânNgày tốt
10/12Thứ Sáu15/11Tân DậuNgày tốt
11/12Thứ Bảy16/11Nhâm TuấtNgày bình thường
12/12Chủ Nhật17/11Quý HợiNgày xấu
13/12Thứ Hai18/11Giáp TýNgày bình thường
14/12Thứ Ba19/11Ất SửuNgày tốt
15/12Thứ Tư20/11Bính DầnNgày xấu
16/12Thứ Năm21/11Đinh MãoNgày bình thường
17/12Thứ Sáu22/11Mậu ThìnNgày bình thường
18/12Thứ Bảy23/11Kỷ TỵNgày xấu
19/12Chủ Nhật24/11Canh NgọNgày xấu
20/12Thứ Hai25/11Tân MùiNgày xấu
21/12Thứ Ba26/11Nhâm ThânNgày tốt
22/12Thứ Tư27/11Quý DậuNgày tốt
23/12Thứ Năm28/11Giáp TuấtNgày bình thường
24/12Thứ Sáu29/11Ất HợiNgày xấu
25/12Thứ Bảy30/11Bính TýNgày bình thường
26/12Chủ Nhật1/12Đinh SửuNgày xấu
27/12Thứ Hai2/12Mậu DầnNgày bình thường
28/12Thứ Ba3/12Kỷ MãoNgày bình thường
29/12Thứ Tư4/12Canh ThìnNgày xấu
30/12Thứ Năm5/12Tân TỵNgày tốt
31/12Thứ Sáu6/12Nhâm NgọNgày xấu